Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa

scenery nghĩa là gì trong tiếng Anh

scenerynoun

1. Phong cảnh (Các đặc điểm tự nhiên của một khu vực như núi, thung lũng, sông và rừng, khi chúng ta nghĩ về việc chúng hấp dẫn về mặt thị giác).

  • The breathtaking scenery of the Swiss Alps attracts tourists from all over the world.
  • Phong cảnh hùng vĩ của dãy núi Alps Thụy Sĩ thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Phong cảnh, cảnh vật (những hình ảnh tự nhiên hoặc nhân tạo được vẽ hoặc dựng lên trên sân khấu kịch để tạo nên bối cảnh).

  • The beautiful scenery of a lush forest was painted on the stage for the play.
  • Cảnh sắc tươi đẹp của một khu rừng xanh mướt được vẽ trên sân khấu cho vở kịch.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "scenery", việc hỏi "scenery nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.