Định nghĩa
Cụm động từ

scan nghĩa là gì trong tiếng Anh

scannoun

1. quét - một kiểm tra y tế mà máy tạo ra một hình ảnh bên trong cơ thể của một người, hoặc một em bé bên trong bụng mẹ, trên màn hình máy tính.

  • The doctor ordered a scan to check for any abnormalities in my lungs.
  • Bác sĩ đã yêu cầu một cuộc quét để kiểm tra xem có bất kỳ bất thường nào trong phổi của tôi.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Quét (hành động nhìn nhanh qua một cái gì đó được viết hoặc in ra, thường để tìm kiếm điều gì đó)

  • I did a quick scan of the newspaper to find the article about the upcoming event.
  • Tôi đã quét nhanh qua báo để tìm bài báo về sự kiện sắp tới.
  • placeholder

scanverb

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Quét (xem lướt qua một cách nhanh chóng nhưng không kỹ lưỡng).

  • I quickly scanned the newspaper headlines to see if there was any interesting news.
  • Tôi nhanh chóng quét qua các tiêu đề báo để xem có tin tức thú vị nào không.
  • placeholder

2. Quét, Lướt (Xem xét cẩn thận từng phần của một thứ gì đó, đặc biệt khi bạn đang tìm kiếm một vật hoặc người cụ thể).

  • The security guard scanned the crowd, searching for any suspicious individuals.
  • Nhân viên an ninh quét tầm mắt qua đám đông, tìm kiếm bất kỳ cá nhân đáng ngờ nào.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Quét (đưa ánh sáng qua một bức ảnh hoặc tài liệu bằng máy quét để sao chép và lưu vào bộ nhớ máy tính).

  • I need to scan this important document so I can save it on my computer.
  • Tôi cần quét tài liệu quan trọng này để có thể lưu nó vào máy tính của mình.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Quét hoặc Chụp (Là quá trình thu được hình ảnh của một vật thể, một phần cơ thể người, v.v., trên máy tính bằng cách sử dụng tia X, sóng siêu âm hoặc sóng điện từ qua một máy chuyên dụng).

  • The doctor will scan your abdomen to check for any abnormalities using an ultrasound machine.
  • Bác sĩ sẽ quét bụng bạn để kiểm tra xem có bất kỳ bất thường nào không bằng máy siêu âm.
  • placeholder

5. Quét (quét qua một khu vực).

  • The security guard used a metal detector to scan the bags of the passengers.
  • Nhân viên an ninh đã sử dụng máy dò kim loại để quét các túi của hành khách.
  • placeholder

6. Quét (kiểm tra một chương trình máy tính hoặc tài liệu để tìm virus).

  • I need to scan my computer for viruses to ensure it is protected from any potential threats.
  • Tôi cần quét máy tính của mình để tìm virus nhằm đảm bảo nó được bảo vệ khỏi bất kỳ mối đe dọa tiềm ẩn nào.
  • placeholder

7. Quét (đọc thông tin một cách tự động), Đo (xác định kích thước hoặc khoảng cách), Kiểm tra (xem xét kỹ lưỡng).

  • The poem's lines scan beautifully, creating a pleasing rhythm.
  • Các dòng thơ ngắt nhịp rất hay, tạo ra một nhịp điệu dễ chịu.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "scan", việc hỏi "scan nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.