Định nghĩa
Từ đồng nghĩa

scab nghĩa là gì trong tiếng Anh

scabnoun

1. Vảy, mảng bám (Lớp da khô cứng hình thành trên vết thương khi đang lành lại).

  • After a week, the cut on my knee started to heal, and a scab formed over it.
  • Sau một tuần, vết cắt trên đầu gối của tôi bắt đầu lành lại, và một vảy sẹo hình thành trên nó.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Kẻ bội công (Người lao động từ chối tham gia đình công hoặc thay thế người đang đình công).

  • During the strike, the company hired scabs to keep the production going despite the protests.
  • Trong thời gian đình công, công ty đã thuê những người lao động không tham gia đình công để tiếp tục sản xuất bất chấp sự phản đối.
  • placeholder

3. Bệnh ghẻ (một bệnh về da ở động vật).

  • The vet diagnosed the sheep with scab.
  • Bác sĩ thú y chẩn đoán con cừu bị bệnh ghẻ.
  • placeholder

4. Bệnh ghẻ (Bệnh trên cây, đặc biệt là táo và khoai tây, gây ra bề mặt thô ráp).

  • The apple tree in our backyard has scab, causing its fruits to have a rough texture.
  • Cây táo trong vườn sau nhà bị bệnh ghẻ, khiến cho quả của nó có bề mặt thô ráp.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "scab", việc hỏi "scab nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.