sauce nghĩa là gì trong tiếng Anh

saucenoun

1. a2 IELTS <4.0 Sốt [Nước chấm hoặc hỗn hợp lỏng đặc dùng để thêm hương vị cho món ăn].

  • I love to drizzle barbecue sauce over my grilled chicken to enhance its flavor.
  • Tôi thích nhỏ sốt barbecue lên gà nướng để tăng thêm hương vị.
  • Can you pass me the tomato sauce? I want to pour it over my pasta.
  • Bạn có thể đưa tôi sốt cà chua không? Tôi muốn đổ nó lên mì Ý.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. Nước sốt (sốt là chất lỏng được thêm vào thức ăn để tăng hương vị).

  • I won't tolerate your sauce; be respectful.
  • Tôi sẽ không chịu đựng cái kiểu hỗn láo của bạn đâu; hãy tôn trọng tôi.
  • His constant sauce is incredibly irritating.
  • Cái kiểu ăn nói hỗn xược liên tục của anh ta thật sự rất khó chịu.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "sauce", việc hỏi "sauce nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.