Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

sample nghĩa là gì trong tiếng Anh

samplenoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Mẫu (một số người hoặc vật được lấy từ một nhóm lớn hơn và sử dụng trong các bài kiểm tra để cung cấp thông tin về nhóm).

  • The researchers collected a small sample of blood from each participant for further analysis.
  • Các nhà nghiên cứu đã thu thập một mẫu máu nhỏ từ mỗi người tham gia để phân tích thêm.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Mẫu vật, mẫu (Một lượng nhỏ của một chất được lấy từ một lượng lớn hơn và được kiểm tra để thu thập thông tin về chất đó).

  • The scientist collected a sample of water from the river to analyze its pollution levels.
  • Nhà khoa học thu thập một mẫu nước từ sông để phân tích mức độ ô nhiễm.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Mẫu, mẫu chiết (một lượng nhỏ hoặc ví dụ về cái gì đó để có thể xem xét hoặc thử nghiệm xem nó như thế nào).

  • The bakery offered free samples of their new pastries to entice customers to try them.
  • Tiệm bánh đã cung cấp mẫu miễn phí của những chiếc bánh mới để thu hút khách hàng thử chúng.
  • placeholder

4. Mẫu âm thanh (Một đoạn âm nhạc hoặc âm thanh được ghi lại và sử dụng trong một tác phẩm âm nhạc mới).

  • The DJ used a sample of a famous guitar riff to create a catchy new dance track.
  • DJ đã sử dụng một mẫu của tiếng riff guitar nổi tiếng để tạo ra một bản nhạc dance mới hấp dẫn.
  • placeholder

sampleverb

1. Nếm thử, dùng thử, trải nghiệm thử (một chút thức ăn, đồ uống, sản phẩm hoặc hoạt động để xem nó như thế nào).

  • The chef invited us to sample the new soup before it was added to the menu.
  • Đầu bếp mời chúng tôi nếm thử món súp mới trước khi nó được đưa vào thực đơn.
  • placeholder

2. Lấy mẫu, thử mẫu, khảo sát một phần (để kiểm tra, phân tích, hoặc nghiên cứu).

  • Scientists sampled the water from the river to check for pollution.
  • Các nhà khoa học đã lấy mẫu nước từ con sông để kiểm tra ô nhiễm.
  • placeholder

3. (âm nhạc) lấy mẫu âm thanh/nhạc (ghi lại một đoạn để sử dụng trong bản nhạc mới).

  • The producer sampled a famous jazz track in his new hip-hop song.
  • Nhà sản xuất đã lấy mẫu một đoạn nhạc jazz nổi tiếng trong bài rap mới của anh ấy.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "sample", việc hỏi "sample nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.