Định nghĩa
Cụm động từ

sag nghĩa là gì trong tiếng Anh

sagnoun

1. Chùng, lõm xuống (hiện tượng treo hoặc cúi xuống ở giữa, đặc biệt là do trọng lượng hoặc áp lực).

  • The old mattress had a noticeable sag in the middle, making it uncomfortable to sleep on.
  • Chiếc đệm cũ có một phần giữa bị lõm rõ rệt, khiến việc ngủ trên đó trở nên không thoải mái.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sự giảm sút, sự hạ xuống (mô tả sự giảm đi về mức độ, chất lượng, hoặc vị trí).

  • The sag in the stock market caused many investors to lose money.
  • Sự sụt giảm trên thị trường chứng khoán đã khiến nhiều nhà đầu tư mất tiền.
  • placeholder

3. uốn cong (hành động của vật gì đó khi nó không còn giữ được hình dáng ban đầu và bắt đầu uốn cong xuống)

  • The old couch had a noticeable sag in the middle from years of use.
  • Chiếc ghế cũ có một vết lõm đáng chú ý ở giữa do nhiều năm sử dụng.
  • placeholder

sagverb

1. đọng (có nghĩa là uốn cong hoặc chảy xuống ở giữa, đặc biệt là do trọng lượng hoặc áp lực)

  • The old wooden fence began to sag in the middle from the weight of the snow.
  • Bức tường rào gỗ cũ bắt đầu uốn cong ở giữa do trọng lượng của tuyết.
  • placeholder

2. yếu đi hoặc ít đi

  • The old bridge began to sag under the weight of the heavy truck.
  • Cây cầu cũ bắt đầu uốn cong dưới trọng lượng của chiếc xe tải nặng.
  • placeholder

sagnoun

1. đọng (sự treo hoặc uốn cong ở giữa, đặc biệt là do trọng lượng hoặc áp lực)

  • The old mattress had a noticeable sag in the middle from years of use.
  • Chiếc đệm cũ có một vết lõm đáng chú ý ở giữa do nhiều năm sử dụng.
  • placeholder

2. sự giảm (một sự giảm trong một cái gì đó)

  • The old bridge showed a noticeable sag in the middle due to years of wear and tear.
  • Cây cầu cũ hiển thị một sự chênh lệch đáng kể ở giữa do nhiều năm mòn mỏi.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "sag", việc hỏi "sag nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.