Định nghĩa
Thành ngữ

saddle nghĩa là gì trong tiếng Anh

saddlenoun

1. Yên ngựa (một loại ghế làm từ da dành cho người cưỡi ngựa).

  • The cowboy adjusted his saddle before mounting the horse for a long ride.
  • Người cao bồi điều chỉnh yên ngựa của mình trước khi cưỡi ngựa cho một chuyến đi dài.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Yên xe (một loại ghế ngồi trên xe đạp hoặc xe máy).

  • He adjusted the saddle on his bicycle to ensure a comfortable ride.
  • Anh ấy điều chỉnh yên xe đạp của mình để đảm bảo một chuyến đi thoải mái.
  • placeholder

3. Sườn (phần thịt từ lưng của con vật).

  • The chef skillfully prepared a delicious saddle of beef, seasoned with aromatic herbs.
  • Đầu bếp đã chuẩn bị một miếng yên bò ngon lành, được ướp với các loại thảo mộc thơm.
  • placeholder

4. Yên ngựa (vị trí kiểm soát hoặc quyền lực).

  • As the CEO, she found herself in the saddle, making important decisions for the company.
  • Là CEO, cô ấy thấy mình đang nắm quyền, đưa ra những quyết định quan trọng cho công ty.
  • placeholder

5. Yên ngựa (dùng để cưỡi ngựa).

  • She adjusted the saddle on her horse before mounting it for a leisurely ride.
  • Cô ấy điều chỉnh yên ngựa trên lưng ngựa trước khi cưỡi nó cho một cuộc đi dạo thoải mái.
  • placeholder

saddleverb

1. Yên ngựa (Dùng để cưỡi ngựa).

  • Before riding, make sure to saddle the horse properly to ensure a comfortable and secure fit.
  • Trước khi cưỡi, hãy chắc chắn yên ngựa được đặt đúng cách để đảm bảo sự thoải mái và an toàn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "saddle", việc hỏi "saddle nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.