Định nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

sack nghĩa là gì trong tiếng Anh

sacknoun

1. bao (một túi lớn không có quai, được làm từ vật liệu cứng, thô hoặc giấy hoặc nhựa chắc chắn, dùng để đựng và mang, ví dụ như bột mì, than, v.v.)

  • I need to buy a sack of flour for baking cookies.
  • Tôi cần mua một bao bột để làm bánh quy.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. túi (một loại túi giấy chắc chắn để đựng đồ mua sắm)

  • I need to buy a sack to carry all my groceries home from the store.
  • Tôi cần mua một cái bao để mang tất cả thực phẩm về nhà từ cửa hàng.
  • placeholder

3. túi (nội dung của một túi)

  • The farmer filled the sack with potatoes from the harvest.
  • Nông dân đã đựng túi khoai tây từ vụ thu hoạch.
  • placeholder

4. bị sa thải (bị thông báo bởi nhà tuyển dụng rằng bạn không còn được làm việc cho công ty nữa, thường là do bạn đã làm sai điều gì đó)

  • After repeatedly coming in late, John was given the sack by his boss.
  • Sau khi liên tục đi làm muộn, John đã bị ông chủ sa thải.
  • placeholder

5. giường (một loại đồ dùng để nằm)

  • I am going to my sack now.
  • Tôi đi ngủ đây.
  • placeholder

6. cướp bóc (hành động cướp bóc hoặc phá hủy tài sản trong một thị trấn bị chiếm đóng)

  • The sack of the town resulted in widespread looting and destruction of homes and businesses.
  • Sự cướp bóc của thị trấn đã dẫn đến việc phá hoại và cướp đoạt rộng rãi các nhà cửa và cửa hàng.
  • placeholder

sackverb

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Sa thải (cho ai đó nghỉ việc).

  • The company decided to sack the employee due to repeated violations of company policies.
  • Công ty quyết định sa thải nhân viên do vi phạm lặp đi lặp lại các chính sách của công ty.
  • placeholder

2. Cướp bóc, phá hủy (hành động tấn công, phá hủy và lấy đi tài sản trong một thị trấn hoặc tòa nhà, thường liên quan đến quân đội trong quá khứ).

  • During the war, enemy soldiers would sack villages, leaving behind a trail of destruction and looting.
  • Trong thời chiến tranh, binh lính địch thường cướp bóc các làng, để lại dấu vết của sự tàn phá và cướp phá.
  • placeholder

3. Xoạc bóng (hạ gục quarterback). (đựng đồ), túi lớn (để chứa hoặc vận chuyển hàng hóa).

  • The defensive lineman managed to sack the quarterback before he could throw the ball.
  • Hậu vệ biên đã xoạc được quarterback trước khi anh ta kịp ném bóng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "sack", việc hỏi "sack nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.