Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

routine nghĩa là gì trong tiếng Anh

routineadjective

1. Công việc hàng ngày (hoặc thường xuyên) - việc được thực hiện hoặc xảy ra như một phần bình thường của một công việc, tình huống hoặc quy trình cụ thể.

  • The routine maintenance of the equipment is essential for its proper functioning.
  • Việc bảo dưỡng định kỳ của thiết bị là cần thiết để hoạt động đúng cách.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. định kỳ, hàng ngày, thói quen, thường lệ,...

  • Waking up early and going for a run has become a routine for me.
  • Bác sĩ thực hiện một cuộc kiểm tra định kỳ.
  • placeholder

3. Bình thường và nhàm chán.

  • I'm tired of my routine job; it's so ordinary and boring.
  • Tôi chán ngấy công việc hàng ngày của mình; nó quá bình thường và nhàm chán.
  • placeholder

routinenoun

1. a1 IELTS <4.0 Thói quen hàng ngày (cách thức làm việc thường xuyên và có trật tự), Nghi thức (bộ phận của một buổi lễ), Chu trình (quy trình được lặp đi lặp lại).

  • My morning routine consists of waking up, brushing my teeth, and having a cup of coffee.
  • Thói quen buổi sáng của tôi bao gồm việc thức dậy, đánh răng và uống một tách cà phê.
  • placeholder

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thói quen, lịch trình hàng ngày (Một tình huống trong đó cuộc sống trở nên nhàm chán vì mọi việc luôn được thực hiện theo cùng một cách).

  • My daily routine became monotonous as I followed the same schedule day after day.
  • Cuộc sống hàng ngày của tôi trở nên đơn điệu khi tôi theo đuổi cùng một lịch trình mỗi ngày.
  • placeholder

3. Tiết mục (một loạt động tác, câu chuyện cười, v.v., được sắp xếp trước và là một phần của một buổi biểu diễn).

  • The comedian's routine included hilarious jokes and clever one-liners that had the audience in stitches.
  • Tiết mục của diễn viên hài bao gồm những câu chuyện cười hài hước và những câu nói dí dỏm khiến khán giả cười nghiêng ngả.
  • placeholder

4. Chương trình, quy trình (Một chuỗi các hoạt động hoặc công việc được thực hiện thường xuyên).

  • The programmer wrote a routine to sort the data and display it in alphabetical order.
  • Lập trình viên đã viết một chương trình để sắp xếp dữ liệu và hiển thị nó theo thứ tự chữ cái.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "routine", việc hỏi "routine nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.