routineadjective
1. Công việc hàng ngày (hoặc thường xuyên) - việc được thực hiện hoặc xảy ra như một phần bình thường của một công việc, tình huống hoặc quy trình cụ thể.
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. định kỳ, hàng ngày, thói quen, thường lệ,...
3. Bình thường và nhàm chán.
routinenoun
1. a1 IELTS <4.0 Thói quen hàng ngày (cách thức làm việc thường xuyên và có trật tự), Nghi thức (bộ phận của một buổi lễ), Chu trình (quy trình được lặp đi lặp lại).
2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thói quen, lịch trình hàng ngày (Một tình huống trong đó cuộc sống trở nên nhàm chán vì mọi việc luôn được thực hiện theo cùng một cách).
3. Tiết mục (một loạt động tác, câu chuyện cười, v.v., được sắp xếp trước và là một phần của một buổi biểu diễn).
4. Chương trình, quy trình (Một chuỗi các hoạt động hoặc công việc được thực hiện thường xuyên).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "routine", việc hỏi "routine nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.