Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

rose nghĩa là gì trong tiếng Anh

rosenoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Hoa hồng (loài hoa có mùi thơm ngọt, mọc trên bụi cây có gai ở thân).

  • The rose in my garden has beautiful red petals and a delightful fragrance.
  • Bông hồng trong vườn của tôi có những cánh hoa đỏ đẹp và mùi thơm dễ chịu.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Hồng (màu hồng, một màu giữa đỏ và trắng).

  • The walls were painted a soft rose.
  • Những bức tường được sơn màu hồng nhạt.
  • placeholder

3. Béc tưới (một dụng cụ gắn vào đầu ống hoặc bình tưới cây để nước phun ra dạng sương mịn khi tưới cây).

  • I attached a rose to my watering can to ensure a gentle spray of water for my delicate flowers.
  • Tôi gắn một cái béc tưới vào bình tưới của mình để đảm bảo nước phun ra nhẹ nhàng cho những bông hoa nhạy cảm.
  • placeholder

4. Đế đèn (một vật tròn được gắn vào trần nhà để dây điện của đèn đi qua).

  • The electrician installed a new rose in the living room.
  • Người thợ điện đã lắp đặt một chiếc rose mới trong phòng khách.
  • placeholder

roseadjective

1. Hoa hồng (loài hoa có màu hồng).

  • Her dress was a beautiful rose color, complementing her fair complexion perfectly.
  • Chiếc váy của cô ấy có màu hồng đẹp tuyệt, tôn lên làn da trắng mịn màng của cô ấy một cách hoàn hảo.
  • placeholder

roseverb

1. đã mọc lên (quá khứ của rise)

  • The sun rose early in the morning, signaling the start of a new day.
  • Mặt trời mọc sớm vào buổi sáng, báo hiệu sự bắt đầu của một ngày mới.
  • placeholder

roseothers

1. Hoa hồng (loại hoa có màu hồng và thường được coi là biểu tượng của tình yêu)

rosenoun

1. Hoa hồng (loài hoa thơm mọc trên cây bụi có gai trên thân)

  • The rose in her garden had a beautiful fragrance and vibrant red petals.
  • Hoa hồng trong vườn của cô ấy có mùi thơm đẹp và cánh hoa màu đỏ rực rỡ.
  • placeholder

2. màu hồng (một màu hồng)

  • The sunset painted the sky in shades of rose.
  • Hoàng hôn nhuộm bầu trời bằng những sắc hồng.
  • placeholder

3. vòi phun nước (một chiếc đầu kim loại hoặc nhựa có lỗ nhỏ được gắn vào đầu ống hoặc bình tưới để nước phun ra dưới dạng sương khi tưới cây)

  • The rose on the end of the watering can helps to distribute water evenly over the plants.
  • Cái đầu phun nước trên đầu ống tưới giúp phân phối nước đều lên các cây.
  • placeholder

4. cái ổ đèn (vật tròn được cố định trên trần phòng để dây điện của đèn đi qua)

  • The electrician installed a rose in the center of the room to hang the chandelier.
  • Người thợ điện đã lắp một hồng sen ở trung tâm của phòng để treo đèn chùm.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "rose", việc hỏi "rose nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.