rosenoun
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Hoa hồng (loài hoa có mùi thơm ngọt, mọc trên bụi cây có gai ở thân).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Hồng (màu hồng, một màu giữa đỏ và trắng).
3. Béc tưới (một dụng cụ gắn vào đầu ống hoặc bình tưới cây để nước phun ra dạng sương mịn khi tưới cây).
4. Đế đèn (một vật tròn được gắn vào trần nhà để dây điện của đèn đi qua).
roseadjective
1. Hoa hồng (loài hoa có màu hồng).
roseverb
1. đã mọc lên (quá khứ của rise)
roseothers
1. Hoa hồng (loại hoa có màu hồng và thường được coi là biểu tượng của tình yêu)
rosenoun
1. Hoa hồng (loài hoa thơm mọc trên cây bụi có gai trên thân)
2. màu hồng (một màu hồng)
3. vòi phun nước (một chiếc đầu kim loại hoặc nhựa có lỗ nhỏ được gắn vào đầu ống hoặc bình tưới để nước phun ra dưới dạng sương khi tưới cây)
4. cái ổ đèn (vật tròn được cố định trên trần phòng để dây điện của đèn đi qua)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "rose", việc hỏi "rose nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.