Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

romantic nghĩa là gì trong tiếng Anh

romanticadjective

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Lãng mạn (liên quan đến tình yêu hoặc mối quan hệ tình dục).

  • They went on a romantic date, holding hands and whispering sweet nothings to each other.
  • Họ đã có một buổi hẹn hò lãng mạn, nắm tay nhau và thì thầm những lời ngọt ngào với nhau.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Lãng mạn (thể hiện tình cảm yêu thương).

  • He planned a romantic dinner for his wife.
  • Anh ấy đã lên kế hoạch cho một bữa tối lãng mạn cho vợ mình.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Lãng mạn (mang ý nghĩa đẹp đẽ theo cách khiến bạn nghĩ về tình yêu hoặc cảm thấy những cảm xúc mạnh mẽ).

  • The couple enjoyed a romantic dinner by candlelight, surrounded by soft music and fragrant roses.
  • Cặp đôi thưởng thức một bữa tối lãng mạn dưới ánh nến, bao quanh bởi âm nhạc dịu dàng và hương thơm của hoa hồng.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Lãng mạn : Có thái độ sống mơ mộng, coi trọng trí tưởng tượng và cảm xúc hơn là nhìn nhận mọi việc một cách thực tế.

  • She had a romantic view of love, believing in soulmates and grand gestures of affection.
  • Cô ấy có một quan điểm lãng mạn về tình yêu, tin vào duyên phận và những cử chỉ âu yếm lớn lao.
  • placeholder

5. Lãng mạn : Được dùng để mô tả văn học, âm nhạc hoặc nghệ thuật, đặc biệt là của thế kỷ 19, nói về những cảm xúc mạnh mẽ, trí tưởng tượng và sự trở về với thiên nhiên, hơn là lý trí, trật tự và ý tưởng trí tuệ.

  • The romantic novel I read last night transported me to a world of intense emotions and natural beauty.
  • Cuốn tiểu thuyết lãng mạn tôi đã đọc tối qua đã đưa tôi đến một thế giới của cảm xúc mãnh liệt và vẻ đẹp tự nhiên.
  • placeholder

romanticnoun

1. Lãng mạn (người có tính cảm xúc và tưởng tượng phong phú, có những ý tưởng và hy vọng không thực tế)

  • She's a romantic, always dreaming of finding her true love and living happily ever after.
  • Cô ấy là một người lãng mạn, luôn mơ về việc tìm thấy tình yêu đích thực và sống hạnh phúc mãi mãi.
  • placeholder

2. Lãng mạn (người viết, nhạc sĩ hoặc nghệ sĩ sáng tác theo phong cách Lãng mạn)

  • The poet was considered a romantic for his emotional and imaginative style of writing.
  • Nhà thơ được coi là một người lãng mạn với phong cách viết đầy cảm xúc và sáng tạo.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "romantic", việc hỏi "romantic nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.