Định nghĩa

Romance nghĩa là gì trong tiếng Anh

Romanceadjective

1. Ngôn ngữ La tinh (các ngôn ngữ phát triển từ tiếng La tinh như Pháp, Ý và Tây Ban Nha).

  • The Romance languages, including Portuguese and Romanian, are spoken by millions of people around the world.
  • Các ngôn ngữ La tinh, bao gồm Bồ Đào Nha và Romania, được nói bởi hàng triệu người trên khắp thế giới.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

romancenoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tình yêu lãng mạn, Tình cảm lãng mạn (Mối quan hệ đầy cảm xúc và thường ngắn ngủi giữa hai người đang yêu nhau).

  • They had a whirlwind romance, filled with passion and adventure, but it ended too soon.
  • Họ có một mối tình chóng vánh, đầy đam mê và phiêu lưu, nhưng nó kết thúc quá sớm.
  • placeholder

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Lãng mạn (Tình cảm sâu đậm, mơ mộng và đầy cảm xúc).

  • She couldn't resist the allure of romance, as it filled her heart with love and happiness.
  • Cô ấy không thể cưỡng lại sức hút của tình yêu, khi nó làm trái tim cô ấy tràn ngập hạnh phúc và yêu thương.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tình yêu, lãng mạn (Câu chuyện về một mối tình).

  • I love reading romance novels because they always have a captivating love story.
  • Tôi thích đọc tiểu thuyết lãng mạn vì chúng luôn có một câu chuyện tình yêu hấp dẫn.
  • placeholder

4. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Lãng mạn : Cảm giác hứng thú và phiêu lưu, đặc biệt là liên quan đến một địa điểm hoặc hoạt động cụ thể.

  • Exploring the ancient ruins of Machu Picchu filled me with a sense of romance and wonder.
  • Việc khám phá những di tích cổ kính của Machu Picchu đã làm tôi tràn đầy cảm giác lãng mạn và kỳ diệu.
  • placeholder

5. Tiểu thuyết lãng mạn (câu chuyện phiêu lưu, mạo hiểm, thường lấy bối cảnh xưa). (Câu chuyện hoặc cảm xúc về tình yêu, sự phiêu lưu, và sự hấp dẫn một cách mơ mộng).

  • The old book told a thrilling romance of knights and dragons.
  • Cuốn sách cũ kể một câu chuyện lãng mạn ly kỳ về các hiệp sĩ và rồng.
  • placeholder

romanceverb

1. lãng mạn (kể chuyện không đúng sự thật hoặc mô tả một cách làm cho nó trở nên hấp dẫn hoặc thú vị hơn thực tế)

  • He tends to romance his travel experiences, making them sound more adventurous than they actually were.
  • Anh ta thường kể chuyện du lịch của mình một cách lãng mạn, khiến chúng trở nên hấp dẫn hơn thực tế.
  • placeholder

2. Tình yêu (mối quan hệ lãng mạn với ai đó)

  • She wanted to romance him, but he was not interested in a relationship.
  • Cô ấy muốn tán tỉnh anh ta, nhưng anh ta không quan tâm đến mối quan hệ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "Romance", việc hỏi "Romance nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.