rock nghĩa là gì trong tiếng Anh
rocknoun
1. Đá (vật liệu cứng tạo thành một phần bề mặt của Trái Đất và một số hành tinh khác).
- The hiker stumbled upon a large rock while exploring the rugged terrain of the mountain.
- Người leo núi vấp phải một tảng đá lớn khi khám phá địa hình hiểm trở của ngọn núi.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 Đá (một khối đá tự nhiên, lớn, nằm trên bề mặt Trái Đất hoặc dưới biển).
- A large rock jutted out of the ocean.
- Một tảng đá lớn nổi lên từ biển.
placeholder
3. a2 IELTS <4.0 Đá (một khối đá lớn, tự nhiên).
- We climbed to the top of the mountain and sat on a massive rock to rest.
- Chúng tôi leo lên đỉnh núi và ngồi trên một tảng đá khổng lồ để nghỉ ngơi.
placeholder
4. a2 IELTS <4.0 Đá (một loại đá nhỏ).
- I picked up a smooth rock from the riverbank and skipped it across the water.
- Tôi nhặt một hòn đá mịn từ bờ sông và ném nó lướt qua mặt nước.
placeholder
5. a2 IELTS <4.0 nhạc rock (một thể loại âm nhạc phổ biến phát triển từ những năm 1960, với điệu nhạc mạnh mẽ được chơi trên guitar điện và trống).
- I love listening to classic rock from the 1960s, it always gets me in a good mood.
- Tôi thích nghe nhạc rock cổ điển từ những năm 1960, nó luôn khiến tôi cảm thấy vui vẻ.
placeholder
6. Kẹo đá (Loại kẹo cứng, thường được bán ở các khu du lịch ven biển).
- I bought a stick of rock at the seaside.
- Tôi đã mua một cây kẹo rock ở bãi biển.
placeholder
7. Đá quý (loại đá có giá trị, đặc biệt là kim cương).
- She proudly wore a stunning rock on her finger, a diamond that sparkled in the sunlight.
- Cô ấy tự hào đeo một viên đá lộng lẫy trên ngón tay, một viên kim cương lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
placeholder
8. Người đáng tin cậy, mạnh mẽ về mặt tinh thần.
- My best friend is my rock; she always supports me and helps me through tough times.
- Bạn thân của tôi là chỗ dựa vững chắc của tôi; cô ấy luôn ủng hộ và giúp đỡ tôi qua những thời kỳ khó khăn.
placeholder
9. Đá (một loại khoáng vật hoặc hợp chất tự nhiên cứng).
- She couldn't help but rock in pleasure as the waves of ecstasy washed over her.
- Cô ấy không thể không rung động trong khoái cảm khi những con sóng êm đềm tràn qua cô.
placeholder
10. Làm điều mình thực sự thích.
- I love playing the guitar; it's my way to rock and do something I really enjoy.
- Tôi yêu thích chơi guitar; đó là cách tôi thể hiện và làm điều mình thực sự thích.
placeholder
11. Đá (một loại vật liệu cứng tự nhiên), Rock (âm nhạc rock), Đáng tin cậy (trong ngữ cảnh nói về mối quan hệ hoặc người đáng tin cậy).
- Their once thriving restaurant is now a rock, struggling to attract customers and facing financial troubles.
- Nhà hàng từng thịnh vượng của họ giờ đây đã trở thành một tảng đá, đang vật lộn để thu hút khách hàng và đối mặt với khó khăn về tài chính.
placeholder
12. Đá (một loại thức uống được phục vụ với các viên đá lạnh nhưng không có nước).
- The bartender handed me a glass of whiskey on the rocks, with ice cubes but no water.
- Người phục vụ rượu đưa cho tôi một ly whiskey có đá, với những viên đá lạnh mà không có nước.
placeholder
rockverb
1. Đá (vật liệu cứng và rắn tạo thành phần của bề mặt của trái đất và một số hành tinh khác)
- They rock the foundation of the new building.
- Họ làm rung chuyển nền móng của tòa nhà mới.
placeholder
2. đá (một khối đá đứng trên mặt đất hoặc trong biển)
- The boat crashed into a large rock near the shore.
- Chiếc thuyền đâm vào một tảng đá lớn gần bờ.
placeholder
- I tripped over that rock in the garden.
- Tôi vấp phải hòn đá đó trong vườn.
placeholder
- I rock a pebble across the pond.
- Tôi ném một viên sỏi băng qua ao.
placeholder
5. Nhạc rock (một loại nhạc ồn ào phổ biến, phát triển từ những năm 1960, với nhịp đập mạnh được chơi trên guitar điện và trống)
- They love to rock out to their favorite band.
- Họ thích quẩy hết mình với ban nhạc yêu thích của họ.
placeholder
6. Kẹo dẻo (loại kẹo cứng được làm thành thanh dài, thường được bán ở những nơi mà người ta đi nghỉ dưỡng bên bờ biển)
- We bought rock at the seaside shop.
- Chúng tôi đã mua kẹo mạch nha ở cửa hàng ven biển.
placeholder
7. đá quý (một loại đá quý, đặc biệt là kim cương)
- He hoped to rock a ruby for his sweetheart.
- Anh ấy hy vọng sẽ đeo một viên ruby cho người yêu.
placeholder
8. Tảng đá (người mạnh mẽ về tinh thần và có thể tin cậy)
- My best friend will always rock me when I'm feeling down.
- Bạn thân nhất của tôi sẽ luôn là chỗ dựa vững chắc cho tôi mỗi khi tôi buồn.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "rock", việc hỏi "rock nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.