Định nghĩa

roast nghĩa là gì trong tiếng Anh

roastverb

1. Quay, Nướng (Cách chế biến thức ăn, đặc biệt là thịt, bằng cách nấu trong lò hoặc trên lửa mà không cần dùng đến nước; được chế biến theo cách này).

  • I love to roast a whole chicken in the oven until it turns golden and crispy.
  • Tôi thích quay một con gà nguyên con trong lò cho đến khi nó chuyển sang màu vàng và giòn.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Rang [nướng thực phẩm như hạt, đậu,... để làm khô và chuyển sang màu nâu].

  • I love to roast almonds in the oven until they are golden brown and crunchy.
  • Tôi thích rang hạnh nhân trong lò cho đến khi chúng vàng và giòn.
  • placeholder

3. Chỉ trích mạnh mẽ, tức giận với ai đó.

  • My boss will roast me if I'm late again.
  • Sếp sẽ nổi giận nếu tôi trễ hẹn lần nữa.
  • placeholder

4. Chế nhạo hoặc châm biếm một cách thân thiện như một hình thức tôn vinh.

  • At the retirement party, we all took turns to roast our boss with funny anecdotes and jokes.
  • Trong bữa tiệc chia tay, chúng tôi lần lượt kể những câu chuyện và trò đùa vui nhộn về sếp.
  • placeholder

5. Quay, nướng (Làm nóng thực phẩm bằng cách đặt gần lửa hoặc trong lò, thường dùng cho thịt hoặc rau).

  • The desert sun will roast anything left outside.
  • Ánh nắng mặt trời sa mạc sẽ nướng cháy bất cứ thứ gì để lại ngoài trời.
  • placeholder

roastadjective

1. Nướng (một phương pháp nấu ăn)

  • The roast chicken smelled delicious.
  • Con gà nướng thơm ngon.
  • placeholder

roastnoun

1. Thịt quay (miếng thịt lớn nướng nguyên miếng trong lò). (một mảnh thịt lớn được nướng nguyên miếng trong lò nướng)

  • We had a delicious roast for Sunday dinner.
  • Chúng tôi đã có một món thịt nướng rất ngon cho bữa tối Chủ nhật.
  • placeholder

2. Tiệc nướng (một buổi tiệc diễn ra trong vườn của ai đó, thức ăn được nướng trên lửa mở)

  • We had a roast in our backyard last weekend, cooking hot dogs and marshmallows over the fire.
  • Chúng tôi đã tổ chức một buổi nướng ở sân sau nhà cuối tuần trước, nướng xúc xích và kẹo dẻo trên lửa.
  • placeholder

3. Buổi tiệc trêu chọc (một sự kiện, thường là bữa ăn, nơi mọi người kỷ niệm cuộc đời ai đó bằng cách kể những câu chuyện hài hước về họ). (một sự kiện, đặc biệt là bữa ăn, mà mọi người kỷ niệm cuộc đời của ai đó bằng cách kể những câu chuyện hài hước về họ)

  • The retirement party was a roast, full of funny memories.
  • Bữa tiệc về hưu là một buổi "roast", tràn ngập những kỷ niệm hài hước.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "roast", việc hỏi "roast nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.