Định nghĩa
Thành ngữ

rivet nghĩa là gì trong tiếng Anh

rivetnoun

1. Đinh tán (Một loại đinh bằng kim loại dùng để cố định hai mảnh da, kim loại, v.v. lại với nhau).

  • The cobbler used a rivet to secure the strap of the leather sandal.
  • Thợ giày đã sử dụng một cái đinh tán để cố định quai của chiếc sandal da.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

rivetverb

1. mê hoặc (làm cho ai đó không thể rời mắt hoặc suy nghĩ về điều gì khác)

  • The magician's performance riveted the audience, leaving them in awe of his tricks.
  • Màn biểu diễn của ảo thuật gia đã làm cho khán giả bị cuốn hút, khiến họ ngưỡng mộ những mánh khóe của anh ta.
  • placeholder

2. đinh (để cố định một cái gì đó bằng đinh)

  • The blacksmith used a hammer to rivet the metal plates together.
  • Thợ rèn đã dùng cái búa để đinh chặt các tấm kim loại lại với nhau.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "rivet", việc hỏi "rivet nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.