Định nghĩa
Thành ngữ

riot nghĩa là gì trong tiếng Anh

riotnoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Biểu tình bạo loạn, cuộc bạo động (Tình trạng một nhóm người hành động một cách bạo lực tại nơi công cộng, thường là để phản đối).

  • The city experienced a riot when protesters clashed with police, resulting in widespread violence.
  • Thành phố đã trải qua một cuộc bạo loạn khi người biểu tình đụng độ với cảnh sát, dẫn đến bạo lực lan rộng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. một tập hợp nhiều loại khác nhau của cùng một thứ) : Sự phong phú, sự đa dạng (sự tồn tại của nhiều loại khác nhau trong cùng một nhóm hoặc hệ thống).

  • The toy store was a riot of colors, with shelves filled with various types of vibrant playthings.
  • Cửa hàng đồ chơi là một cuộc náo loạn của màu sắc, với các kệ đầy ắp các loại đồ chơi đầy màu sắc rực rỡ.
  • placeholder

3. Trận cười, người gây cười (rất hài hước). : hài hước, buồn cười (một sự kiện hoặc người gây cười, mang lại tiếng cười).

  • The comedian's stand-up routine was an absolute riot, leaving the audience in stitches.
  • Màn trình diễn hài độc thoại của комиedian này thực sự là một trò hề, khiến khán giả cười lăn lộn.
  • placeholder

4. Bạo loạn, loạn lạc, cuộc bạo động (Hành động hoặc tình trạng mất kiểm soát, thường đi kèm với bạo lực hoặc sự hỗn loạn).

  • The soccer fans started a riot after their team lost the championship match.
  • Các fan bóng đá đã bắt đầu một cuộc bạo loạn sau khi đội của họ thua trận chung kết.
  • placeholder

5. Cuộc bạo loạn : [Bạo loạn (hành động gây rối trật tự công cộng), Náo loạn (tình trạng hỗn loạn, không kiểm soát được)].

  • A riot broke out after the government announced the new tax policy.
  • Một cuộc bạo loạn nổ ra sau khi chính phủ công bố chính sách thuế mới.
  • placeholder

6. phát triển và lan rộng nhanh chóng) : [bạo loạn, loạn lạc (tình trạng hỗn loạn, mất trật tự do một nhóm người gây ra); sự phát triển mạnh mẽ, lan rộng nhanh chóng (trong một bối cảnh tích cực, ví dụ như sự phát triển của thực vật)].

  • The weeds riot in the neglected garden.
  • Cỏ dại mọc lan tràn trong khu vườn bị bỏ hoang.
  • placeholder

riotverb

1. Bạo loạn, biểu tình bạo lực (Hành động quấy rối, gây rối trật tự công cộng một cách bạo lực, thường với mục đích phản đối).

  • The angry crowd began to riot, throwing rocks and setting fire to cars in the street.
  • Đám đông tức giận bắt đầu nổi loạn, ném đá và đốt cháy xe hơi trên đường.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "riot", việc hỏi "riot nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.