Định nghĩa
Cụm động từ

rig nghĩa là gì trong tiếng Anh

rignoun

1. cây khoan (một thiết bị lớn được sử dụng để lấy dầu hoặc khí từ lòng đất hoặc đáy biển)

  • The oil rig in the Gulf of Mexico is one of the largest in the world.
  • Cái giàn khoan dầu ở Vịnh Mexico là một trong những giàn lớn nhất thế giới.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. cấu trúc của cột buồm và buồm trên thuyền

  • The rig of the sailboat was expertly arranged to catch the wind and propel the vessel forward.
  • Bộ cánh của thuyền buồm được sắp xếp một cách tinh tế để bắt gió và đẩy tàu đi về phía trước.
  • placeholder

3. xe tải lớn (một loại xe tải có kích thước lớn)

  • The rig pulled up to the construction site with a load of steel beams.
  • Xe tải kéo đến công trường xây dựng với một lượng thanh thép.
  • placeholder

4. thiết bị đặc biệt (cụm từ chỉ các thiết bị được sử dụng cho một mục đích cụ thể)

  • The oil rig in the ocean is used for drilling and extracting petroleum.
  • Cây dầu khoan trên biển được sử dụng để khoan và khai thác dầu mỏ.
  • placeholder

rigverb

1. Gian lận, sắp xếp không công bằng (việc làm thiếu trung thực để đạt được kết quả mong muốn).

  • The company was accused of rigging the bidding process to ensure their preferred contractor won.
  • Công ty bị cáo buộc đã gian lận trong quá trình đấu thầu để đảm bảo nhà thầu ưa thích của họ chiến thắng.
  • placeholder

2. Trang bị buồm, dây thừng, v.v. cho tàu thuyền; lắp đặt buồm, v.v. vào vị trí.

  • The sailors worked together to rig the ship with ropes and hoist the sails.
  • Những người thủy thủ cùng nhau làm việc để trang bị cho con tàu bằng dây thừng và kéo buồm lên.
  • placeholder

3. Trang bị, lắp đặt (cài đặt thiết bị ở một nơi nào đó, đôi khi một cách bí mật).

  • The technician will rig the cameras in the room to monitor any suspicious activity.
  • Kỹ thuật viên sẽ lắp đặt camera trong phòng để theo dõi bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "rig", việc hỏi "rig nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.