Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

retreat nghĩa là gì trong tiếng Anh

retreatnoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Cuộc rút lui, lui binh (Hành động di chuyển ra xa khỏi một địa điểm hoặc kẻ thù do nguy hiểm hoặc thất bại).

  • The soldiers were forced to make a hasty retreat as the enemy advanced with superior firepower.
  • Lính buộc phải rút lui nhanh chóng khi kẻ thù tiến lên với hỏa lực vượt trội.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Sự giải thoát, giải toả để tận hưởng một nơi an toàn hoặc dễ chịu hơn (Hành động rời bỏ một tình huống để tìm đến một nơi an toàn hoặc dễ chịu hơn).

  • After a long day at work, I enjoy a peaceful retreat to my cozy home.
  • Sau một ngày làm việc dài, tôi thích tận hưởng sự thoải mái khi trở về ngôi nhà ấm cúng của mình.
  • placeholder

3. Sự rút lui, thay đổi ý định (Hành động thay đổi quyết định do bị chỉ trích hoặc tình hình trở nên quá khó khăn).

  • After facing intense backlash, the company was forced to make a retreat on their controversial decision.
  • Sau khi đối mặt với sự phản đối dữ dội, công ty buộc phải rút lui khỏi quyết định gây tranh cãi của mình.
  • placeholder

4. Nơi ẩn náu, nơi nghỉ ngơi (Một địa điểm yên tĩnh, riêng tư mà bạn đến để thoát khỏi cuộc sống thường nhật).

  • After a long week at work, I love to escape to my cozy mountain retreat.
  • Sau một tuần làm việc dài, tôi thích trốn vào nơi nghỉ ngơi ấm cúng trên núi của mình.
  • placeholder

5. Khoảng thời gian dừng các hoạt động thường ngày để tĩnh tâm và cầu nguyện tại một nơi yên tĩnh; sự kiện được tổ chức để mọi người có thể làm điều này.

  • After a stressful week, she decided to take a weekend retreat to a peaceful cabin in the woods.
  • Sau một tuần căng thẳng, cô ấy quyết định dành một kỳ nghỉ cuối tuần tại một cabin yên bình trong rừng.
  • placeholder

retreatverb

1. Rút lui (sự rút lui khỏi một nơi hoặc kẻ địch vì nguy hiểm hoặc thất bại)

  • The soldiers were forced to retreat when the enemy's forces became too overwhelming.
  • Các binh sĩ buộc phải rút lui khi lực lượng địch trở nên quá áp đảo.
  • placeholder

2. Rút lui (hành động cố gắng thoát khỏi tình huống cụ thể để đến một nơi mà bạn nghĩ là an toàn hơn hoặc dễ chịu hơn)

  • When the storm hit, we had to retreat to the basement for safety.
  • Khi cơn bão đổ xuống, chúng tôi phải rút lui xuống tầng hầm để an toàn.
  • placeholder

3. Rút lui (hành động thay đổi quyết định do bị chỉ trích hoặc vì tình hình trở nên quá khó khăn)

  • The company had to retreat from their plan after receiving negative feedback from customers.
  • Công ty đã phải rút lui khỏi kế hoạch sau khi nhận được phản hồi tiêu cực từ khách hàng.
  • placeholder

4. Nơi tĩnh dưỡng, nghỉ dưỡng (nơi yên tĩnh, riêng tư để rời xa cuộc sống thường nhật).

  • I plan to retreat to the cabin this weekend.
  • Tôi dự định về cabin nghỉ ngơi cuối tuần này.
  • placeholder

5. sự rút lui (thời gian dành cho ngừng hoạt động bình thường và đi đến một nơi yên tĩnh để cầu nguyện và suy tư; sự kiện tổ chức cho mọi người thực hiện điều này)

  • Every year, our church organizes a retreat for members to reflect and pray in a peaceful setting.
  • Mỗi năm, nhà thờ của chúng tôi tổ chức một kỳ nghỉ để các thành viên có thể suy tư và cầu nguyện trong một môi trường yên bình.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "retreat", việc hỏi "retreat nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.