Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

respond nghĩa là gì trong tiếng Anh

respondverb

1. a2 IELTS <4.0 Phản hồi, Trả lời (Đưa ra câu trả lời bằng lời nói hoặc văn bản cho ai/cái gì).

  • The teacher asked a question, and the students eagerly responded with their hands raised.
  • Giáo viên đặt một câu hỏi, và các học sinh hào hứng giơ tay để trả lời.
  • I sent an email to the customer service department, and they promptly responded to my inquiry.
  • Tôi đã gửi một email cho bộ phận chăm sóc khách hàng, và họ đã nhanh chóng trả lời yêu cầu của tôi.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. a2 IELTS <4.0 Phản ứng, Đáp lại (Hành động thực hiện sau khi nhận được tác động từ người khác).

  • When someone insults you, it's best to respond calmly instead of getting angry.
  • Khi ai đó xúc phạm bạn, tốt nhất bạn nên phản ứng một cách bình tĩnh thay vì tức giận.
  • The teacher asked a question, and the students eagerly raised their hands to respond.
  • Giáo viên đặt câu hỏi, và các học sinh háo hức giơ tay để trả lời.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Phản ứng (cách hành động hoặc trả lời nhanh chóng hoặc đúng đắn trước một sự kiện hoặc người nào đó).

  • When the fire alarm went off, the students quickly responded by calmly evacuating the building.
  • Khi chuông báo cháy reo lên, học sinh đã nhanh chóng phản ứng bằng cách sơ tán khỏi tòa nhà một cách bình tĩnh.
  • The teacher asked a question, and the students eagerly responded with raised hands.
  • Giáo viên đặt câu hỏi, và học sinh hào hứng phản hồi bằng cách giơ tay.
  • placeholder

4. Phản ứng tích cực (cải thiện sau khi nhận một loại điều trị cụ thể).

  • The patient's condition began to respond positively to the new medication after a week.
  • Tình trạng của bệnh nhân bắt đầu phản ứng tích cực với loại thuốc mới sau một tuần.
  • The plants in the garden responded well to the fertilizer, growing taller and healthier.
  • Các cây trong vườn phản ứng tốt với phân bón, mọc cao và khỏe mạnh hơn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "respond", việc hỏi "respond nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.