resolve nghĩa là gì trong tiếng Anh
resolveverb
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Giải quyết, xử lý (Tìm ra giải pháp chấp nhận được cho một vấn đề hoặc khó khăn).
- We need to resolve this conflict peacefully to maintain a harmonious work environment.
- Chúng ta cần giải quyết xung đột này một cách hòa bình để duy trì một môi trường làm việc hài hòa.
- The committee is working hard to resolve the issue of inadequate funding for the project.
- Ban tổ chức đang nỗ lực giải quyết vấn đề thiếu kinh phí cho dự án.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.
Mở kho từ vựng

2. Quyết tâm, quyết định (Quyết tâm là quyết đoán làm một việc gì đó; Quyết định là đưa ra lựa chọn cuối cùng về một vấn đề).
- After much consideration, I resolved to start exercising regularly to improve my overall health.
- Sau nhiều suy nghĩ, tôi quyết định bắt đầu tập thể dục đều đặn để cải thiện sức khỏe tổng thể.
- She resolved to save money by cutting back on unnecessary expenses and sticking to a budget.
- Cô ấy quyết định tiết kiệm tiền bằng cách cắt giảm các chi phí không cần thiết và tuân thủ một ngân sách.
placeholder
3. Đạt quyết định thông qua phiếu bầu chính thức (đạt được quyết định thông qua việc bỏ phiếu chính thức).
- The committee will resolve the issue of funding by taking a formal vote.
- Hội đồng quản trị đã quyết định phê duyệt ngân sách mới sau một cuộc thảo luận dài và một cuộc bỏ phiếu chính thức.
- We need to resolve this matter by having everyone in the group participate in a formal vote.
- Hội đồng đã quyết định thực hiện chính sách mới sau một cuộc bỏ phiếu nhất trí.
placeholder
resolveverb
1. giải quyết (tìm ra giải pháp chấp nhận được cho một vấn đề hoặc khó khăn)
- The team worked together to resolve the issue with the project deadline.
- Nhóm đã cùng nhau làm việc để giải quyết vấn đề với thời hạn dự án.
- We need to resolve this conflict before it escalates further.
- Chúng ta cần giải quyết xung đột này trước khi nó leo thang hơn nữa.
placeholder
2. Quyết định (đưa ra quyết định chắc chắn để làm điều gì đó)
- I resolve to start exercising regularly to improve my health.
- Tôi quyết định bắt đầu tập thể dục đều đặn để cải thiện sức khỏe của mình.
- She resolved to save money by cutting unnecessary expenses.
- Cô ấy quyết định tiết kiệm tiền bằng cách cắt giảm những chi phí không cần thiết.
placeholder
3. quyết định (đạt quyết định thông qua phiếu bầu chính thức)
- The committee will resolve the issue today.
- Ủy ban sẽ giải quyết vấn đề này hôm nay.
- They voted to resolve the dispute quickly.
- Họ đã bỏ phiếu để giải quyết tranh chấp một cách nhanh chóng.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!
Cài đặt ngay

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "resolve", việc hỏi "resolve nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.