Định nghĩa

residency nghĩa là gì trong tiếng Anh

residencynoun

1. Quyền cư trú (Quyền được phép sống tại một quốc gia không phải quê hương của mình).

  • My cousin obtained residency in Canada, allowing him to live and work there legally.
  • Anh họ tôi đã nhận được quyền cư trú ở Canada, cho phép anh ấy sống và làm việc ở đó một cách hợp pháp.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Nghệ sĩ cư trú, viết văn cư trú, hoặc nhạc sĩ cư trú (Thời gian mà một nghệ sĩ, nhà văn hoặc nhạc sĩ dành để làm việc cho một tổ chức cụ thể).

  • The artist's residency at the museum starts next week.
  • Thời gian làm việc của nghệ sĩ tại bảo tàng bắt đầu vào tuần tới.
  • placeholder

3. Cư trú, Tạm trú (Trạng thái sống tại một địa điểm cụ thể).

  • My parents obtained permanent residency in Canada after living there for five years.
  • Bố mẹ tôi đã nhận được quyền cư trú vĩnh viễn ở Canada sau khi sống ở đó trong năm năm.
  • placeholder

4. Chuyên khoa sau đại học (Thời gian bác sĩ làm việc tại bệnh viện để nhận đào tạo chuyên sâu).

  • After completing medical school, doctors typically enter a residency program to gain specialized training.
  • Sau khi hoàn thành trường y, các bác sĩ thường tham gia vào chương trình học việc để có được kỹ năng chuyên môn cao.
  • placeholder

5. Nơi cư trú, Đại sứ quán (Nơi ở chính thức của một người, như đại sứ).

  • The ambassador's residency is a grand mansion located in the heart of the city.
  • Dinh thự của đại sứ là một biệt thự lớn nằm ở trung tâm thành phố.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "residency", việc hỏi "residency nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.