Định nghĩa

reprint nghĩa là gì trong tiếng Anh

reprintnoun

1. Tái bản (in lại sách khi đã bán hết).

  • The popular novel needed a reprint after just one month.
  • Cuốn tiểu thuyết nổi tiếng cần được tái bản chỉ sau một tháng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. bản in lại (một cuốn sách đã được in lại)

  • I found a reprint of my favorite childhood book at the bookstore.
  • Tôi đã tìm thấy một bản in lại của cuốn sách thơ thơ ưa thích từ thời thơ ấu tại cửa hàng sách.
  • placeholder

reprintverb

1. Tái bản : In thêm bản mới của một cuốn sách, bài báo, v.v. với ít hoặc không có thay đổi.

  • The publisher decided to reprint the bestselling novel to meet the high demand from readers.
  • Nhà xuất bản quyết định tái bản cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất để đáp ứng nhu cầu cao từ phía độc giả.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "reprint", việc hỏi "reprint nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.