Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

representative nghĩa là gì trong tiếng Anh

representativenoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đại biểu, người đại diện (Người được chọn để nói hoặc bỏ phiếu thay mặt cho người khác hoặc một nhóm người, hoặc để thay thế cho người khác).

  • The elected representative will voice the concerns and opinions of the community at the council meeting.
  • Đại diện được bầu sẽ phát biểu về những lo ngại và ý kiến của cộng đồng tại cuộc họp hội đồng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đại diện, người đại diện (Người làm việc cho một công ty và đi khắp nơi để bán sản phẩm của công ty).

  • The company's representative visited multiple cities to promote and sell their latest line of electronics.
  • Người đại diện của công ty đã thăm nhiều thành phố để quảng bá và bán dòng sản phẩm điện tử mới nhất của họ.
  • placeholder

3. Đại diện, tiêu biểu (Người thể hiện hoặc mô tả tính chất, đặc điểm của một nhóm).

  • John, a hardworking and honest individual, is a representative of the dedicated employees in our company.
  • John, một người chăm chỉ và trung thực, là đại diện cho những nhân viên tận tụy trong công ty chúng tôi.
  • placeholder

4. Đại biểu, Nghị sĩ - Người được bầu để đại diện cho cử tri trong Quốc hội hoặc trong một cơ quan lập pháp khác.

  • The Representative from Texas proposed a new bill to improve healthcare access for all citizens.
  • Nghị sĩ đến từ Texas đã đề xuất một dự luật mới nhằm cải thiện quyền tiếp cận dịch vụ y tế cho tất cả công dân.
  • placeholder

representativeadjective

1. Có tính đại diện (một ví dụ điển hình của một nhóm người hoặc một cái gì đó)

  • The survey results are representative of the opinions of the entire student body.
  • Kết quả khảo sát đại diện cho ý kiến của toàn bộ sinh viên.
  • placeholder

2. Đại diện (bao gồm hoặc chứa đựng các ví dụ của tất cả các loại người hoặc vật trong một nhóm lớn)

  • The survey results were representative of the entire population, including all age groups and demographics.
  • Kết quả khảo sát đại diện cho toàn bộ dân số, bao gồm tất cả các nhóm tuổi và đối tượng.
  • placeholder

3. Đại diện (bao gồm những người được chọn để nói hoặc bỏ phiếu thay mặt cho một nhóm)

  • The student council is made up of representative members who speak on behalf of the student body.
  • Hội đồng học sinh được tạo thành từ các thành viên đại diện phát biểu thay mặt cho cơ thể học sinh.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "representative", việc hỏi "representative nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.