represent nghĩa là gì trong tiếng Anh
representverb
1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Đại diện (đứng thay mặt cho một nhóm người và hành động hoặc phát biểu thay mặt họ tại một sự kiện, cuộc họp, v.v.).
- Sarah will represent our team at the conference and present our findings to the audience.
- Sarah sẽ đại diện cho đội của chúng tôi tại hội nghị và trình bày phát hiện của chúng tôi cho khán giả.
- The lawyer will represent the defendant in court and argue for their innocence.
- Luật sư sẽ đại diện cho bị cáo tại tòa và tranh luận về sự vô tội của họ.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.
Mở kho từ vựng

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Đại diện, bảo vệ quyền lợi (hành động hoặc phát biểu chính thức thay mặt cho ai đó; Bảo vệ quyền lợi.)
- As their lawyer, I will represent my clients in court and fight for their rights.
- Là luật sư của họ, tôi sẽ đại diện cho khách hàng của mình tại tòa án và đấu tranh cho quyền lợi của họ.
- The union leader will represent the workers during negotiations to ensure fair wages and working conditions.
- Lãnh đạo công đoàn sẽ đại diện cho công nhân trong quá trình đàm phán để đảm bảo mức lương và điều kiện làm việc công bằng.
placeholder
3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Đại diện (Tham gia một sự kiện thể thao thay mặt cho một quốc gia, thành phố, v.v.).
- The athlete will represent our country in the upcoming Olympic Games.
- Vận động viên sẽ đại diện cho đất nước chúng ta tại Thế vận hội sắp tới.
- She was chosen to represent her city in the regional tennis tournament.
- Cô ấy đã được chọn để đại diện cho thành phố của mình trong giải đấu quần vợt khu vực.
placeholder
4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tượng trưng [Biểu thị hoặc là biểu tượng cho cái gì].
- The red rose represents love and passion, often given as a symbol of affection.
- Bông hồng đỏ tượng trưng cho tình yêu và đam mê, thường được tặng như một biểu tượng của tình cảm.
- The dove is commonly used to represent peace and harmony in various cultures.
- Con bồ câu thường được sử dụng để tượng trưng cho hòa bình và hài hòa trong nhiều nền văn hóa.
placeholder
5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Thể hiện, chiếm [Biểu thị hoặc là hình ảnh, biểu tượng cho cái gì].
- The red heart emoji represents love and affection in digital communication.
- Những số liệu bán hàng này chiếm một phần đáng kể trong tổng thu nhập của chúng tôi trong quý này.
- The national flag represents the identity and values of a country.
- Hợp đồng này chiếm 20% doanh thu hàng năm của công ty.
placeholder
6. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đại diện, thể hiện (Biểu thị hoặc thể hiện một ý nghĩa, một giá trị, hoặc một đặc tính nào đó ở một mức độ nhất định).
- The red color on the map represents areas with the highest population density.
- Màu đỏ trên bản đồ đại diện cho các khu vực có mật độ dân số cao nhất.
- The graph represents the percentage of students who passed the exam in each grade level.
- Biểu đồ thể hiện tỷ lệ phần trăm học sinh đã vượt qua kỳ thi ở mỗi cấp học.
placeholder
7. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Biểu thị (Là việc thể hiện hoặc là ví dụ của cái gì đó).
- The painting beautifully represents the artist's love for nature through vibrant colors and intricate details.
- Bức tranh tuyệt đẹp biểu thị tình yêu của họa sĩ dành cho thiên nhiên qua những màu sắc rực rỡ và chi tiết tinh xảo.
- The statue in the park represents the bravery and sacrifice of the soldiers who fought in the war.
- Bức tượng trong công viên biểu thị lòng dũng cảm và sự hy sinh của những người lính đã chiến đấu trong cuộc chiến.
placeholder
8. Thể hiện (Biểu thị hoặc mô tả ai đó/cái gì, đặc biệt qua hình ảnh).
- The painting beautifully represents a serene landscape, capturing the essence of nature's tranquility.
- Bức tranh tuyệt đẹp thể hiện một phong cảnh yên bình, nắm bắt được bản chất của sự thanh bình của thiên nhiên.
- The graph represents the data collected, providing a visual representation of the research findings.
- Biểu đồ thể hiện dữ liệu đã thu thập, cung cấp một biểu diễn trực quan của kết quả nghiên cứu.
placeholder
9. Miêu tả, thể hiện (Biểu đạt hoặc mô tả ai/cái gì theo một cách cụ thể, đặc biệt là khi cách đó có thể không công bằng).
- The media often represents celebrities in a way that exaggerates their flaws and mistakes.
- Truyền thông thường xuyên miêu tả các ngôi sao nổi tiếng theo cách làm phóng đại những khuyết điểm và sai lầm của họ.
- The artist's painting beautifully represents the tranquility and beauty of the countryside.
- Bức tranh của họa sĩ tuyệt đẹp thể hiện sự yên bình và vẻ đẹp của vùng nông thôn.
placeholder
10. Trình bày (Là việc thể hiện ý kiến, quan điểm hoặc phản đối trước một cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền).
- The union will represent workers to management about safety concerns.
- Công đoàn sẽ đại diện cho công nhân trình bày với ban quản lý về những lo ngại về an toàn.
- We will represent our views to the council regarding the new park.
- Chúng tôi sẽ trình bày quan điểm của mình với hội đồng về công viên mới.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!
Cài đặt ngay

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "represent", việc hỏi "represent nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.