Định nghĩa

replay nghĩa là gì trong tiếng Anh

replaynoun

1. Trận đấu lại (Một trận đấu được chơi lại do không có bên nào thắng trong trận trước).

  • The soccer match ended in a draw, so they scheduled a replay to determine the winner.
  • Trận đấu bóng đá kết thúc với tỉ số hòa, vì vậy họ đã lên lịch một trận đấu lại để xác định người chiến thắng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Xem lại, nghe lại (Xem hoặc nghe một đoạn phim, băng, v.v. một lần nữa, đặc biệt là để xem xét hoặc lắng nghe một cách cẩn thận hơn).

  • After missing a crucial scene, I hit the replay button to watch it again and understand the plot.
  • Sau khi bỏ lỡ một cảnh quan trọng, tôi đã nhấn nút phát lại để xem lại và hiểu rõ cốt truyện.
  • placeholder

3. Phát lại, Lặp lại (Hành động hoặc sự kiện được thực hiện hoặc diễn ra một lần nữa theo cách chính xác như trước đó).

  • The replay of the game showed the winning goal being scored in exactly the same way.
  • Phát lại trận đấu cho thấy bàn thắng chiến thắng được ghi lại một cách chính xác như trước.
  • placeholder

replayverb

1. trận đấu lại (chơi một trận đấu thể thao lần nữa vì không có đội nào thắng trong trận đấu đầu tiên)

  • The soccer teams will replay the match next week since they tied in the first game.
  • Các đội bóng đá sẽ đá lại trận đấu vào tuần tới vì họ hòa nhau trong trận đầu tiên.
  • placeholder

2. sự phát lại (hoạt động phát lại một video, bản ghi âm hoặc trò chơi video)

  • I love to replay my favorite song when I'm feeling down.
  • Tôi thích nghe lại bài hát yêu thích khi tôi cảm thấy buồn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "replay", việc hỏi "replay nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.