Định nghĩa

renegade nghĩa là gì trong tiếng Anh

renegadenoun

1. Người phản bội, kẻ bội đạo (Người từ bỏ một nhóm chính trị, tôn giáo, v.v. để gia nhập vào một nhóm khác có quan điểm rất khác biệt).

  • After years of loyalty, John became a renegade when he switched political parties due to conflicting ideologies.
  • Sau nhiều năm trung thành, John trở thành một kẻ phản bội khi anh ta chuyển sang đảng phái chính trị khác do có những quan điểm mâu thuẫn.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Người phản bội, kẻ bội đạo (Một người chống lại và sống ngoài cộng đồng hoặc xã hội mà họ từng là một phần).

  • After being expelled from the gang, he became a renegade, living on the fringes of society.
  • Sau khi bị đuổi khỏi băng nhóm, anh ta trở thành một kẻ bội phản, sống ở rìa xã hội.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "renegade", việc hỏi "renegade nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.