Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

remotely nghĩa là gì trong tiếng Anh

remotelyadverb

1. Một cách rất nhẹ nhàng, một cách rất nhỏ.

  • I'm not remotely interested in watching that movie; it's just not my type.
  • Tôi không hề thích xem bộ phim đó; nó không phải là kiểu của tôi.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Từ xa (làm việc ở một nơi khác so với nơi thường làm việc hoặc đã từng làm việc trong quá khứ, sử dụng công nghệ thông tin liên lạc).

  • Since the pandemic, I have been working remotely, attending meetings and collaborating with colleagues through video calls.
  • Kể từ khi đại dịch xảy ra, tôi đã làm việc từ xa, tham gia các cuộc họp và hợp tác với đồng nghiệp qua video call.
  • placeholder

3. Từ xa (thực hiện hoặc kiểm soát từ một khoảng cách).

  • I could hear music remotely from the park.
  • Tôi có thể nghe thấy nhạc từ xa vọng lại từ công viên.
  • placeholder

4. xa cách, xa lánh nơi ở của mọi người).

  • The small cabin was remotely located in the mountains, far away from any nearby towns.
  • Ngôi nhà nhỏ được đặt ở vị trí xa xôi trên núi, xa cách bất kỳ thị trấn nào gần đó.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "remotely", việc hỏi "remotely nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.