Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

remote nghĩa là gì trong tiếng Anh

remoteadjective

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Xa xôi; hẻo lánh; ở xa khu dân cư (ít người sinh sống).

  • The school is in a remote area with few roads.
  • Ngôi trường nằm ở một khu vực hẻo lánh với ít đường đi.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Xa xưa (cách xa về mặt thời gian).

  • The remote past holds secrets that are difficult to uncover due to its distance in time.
  • Quá khứ xa xôi chứa đựng những bí mật khó khám phá do khoảng cách thời gian.
  • placeholder

3. Họ hàng xa (không gần gũi hoặc không có mối liên hệ chặt chẽ).

  • Their family connection felt quite remote after many years.
  • Mối liên hệ gia đình của họ cảm thấy khá xa cách sau nhiều năm.
  • placeholder

4. Làm việc từ xa (Sử dụng công nghệ thông tin để làm việc không cần đến văn phòng hay nơi làm việc cố định).

  • Due to the pandemic, many employees have transitioned to remote work, using video conferencing tools.
  • Do đại dịch, nhiều nhân viên đã chuyển sang làm việc từ xa, sử dụng công cụ họp trực tuyến.
  • placeholder

5. Điều khiển từ xa (thiết bị hoặc hệ thống có thể được điều khiển từ một khoảng cách xa thông qua liên kết điện tử).

  • I can access my files through a remote connection.
  • Tôi có thể truy cập các tập tin của mình thông qua một kết nối từ xa.
  • placeholder

6. Khác biệt, khác xa, xa vời (có khoảng cách lớn về không gian, thời gian hoặc tính chất).

  • Her interest in art is remote from the scientific field she works in.
  • Sở thích của cô về nghệ thuật hoàn toàn khác biệt với lĩnh vực khoa học mà cô làm việc.
  • placeholder

7. Xa cách, lạnh lùng (cảm giác không gần gũi hoặc quan tâm đến người khác).

  • The new employee appeared remote, rarely engaging in conversation or showing interest in team activities.
  • Nhân viên mới có vẻ xa cách, hiếm khi tham gia vào cuộc trò chuyện hoặc thể hiện sự quan tâm đến các hoạt động nhóm.
  • placeholder

8. Nhỏ nhoi, nhỏ bé

  • The remote possibility of rain tomorrow means we might need to bring umbrellas.
  • Khả năng mưa vào ngày mai rất nhỏ nên chúng ta có thể cần mang theo ô.
  • placeholder

remotenoun

1. Điều khiển từ xa (thiết bị cho phép bạn điều khiển tivi, v.v., từ xa).

  • I lost the remote, so now I have to get up every time I want to change the channel.
  • Tôi đã làm mất chiếc điều khiển từ xa, vì vậy giờ đây tôi phải đứng dậy mỗi khi muốn đổi kênh.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "remote", việc hỏi "remote nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.