Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

reintroduction nghĩa là gì trong tiếng Anh

reintroductionnoun

1. Tái giới thiệu, Tái nhập, Tái thiết lập (Hành động đưa một cái gì đó trở lại vào sử dụng hoặc tồn tại).

  • The reintroduction of vinyl records has brought back the joy of listening to music in its purest form.
  • Việc tái giới thiệu đĩa vinyl đã mang lại niềm vui khi nghe nhạc trong hình thức thuần túy nhất.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Tái thả, tái nhập, tái định cư [Việc đưa một loài động vật, chim hoặc thực vật trở lại một khu vực nơi chúng từng sống].

  • The reintroduction of wolves in Yellowstone National Park helped restore balance to the ecosystem.
  • Việc tái giới thiệu sói vào Công viên Quốc gia Yellowstone đã giúp khôi phục sự cân bằng cho hệ sinh thái.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "reintroduction", việc hỏi "reintroduction nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.