Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm

reincarnation nghĩa là gì trong tiếng Anh

reincarnationnoun

1. Luân hồi, tái sinh (Là niềm tin rằng sau cái chết, linh hồn của một người sẽ sống lại trong một cơ thể mới).

  • Many religions, such as Hinduism and Buddhism, embrace the concept of reincarnation as a fundamental belief.
  • Nhiều tôn giáo, như Hinduism và Buddhism, chấp nhận khái niệm luân hồi là một niềm tin cơ bản.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sự tái sinh, đầu thai (Sự quay trở lại của linh hồn sau cái chết vào một cơ thể mới).

  • Many people believe in reincarnation, the idea that after death, the soul is reborn in a new body.
  • Nhiều người tin vào tái sinh, ý tưởng rằng sau cái chết, linh hồn được tái sinh trong một cơ thể mới.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "reincarnation", việc hỏi "reincarnation nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.