Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

regular nghĩa là gì trong tiếng Anh

regularadjective

1. a2 IELTS <4.0 Đều đặn, Thường xuyên (Tuân theo một mô hình, đặc biệt là với cùng một khoảng thời gian hoặc không gian giữa mỗi thứ và cái tiếp theo).

  • The bus arrives at regular intervals, every 30 minutes, making it convenient for commuters.
  • Xe buýt đến cứ mỗi 30 phút một lần, tạo sự thuận tiện cho những người đi làm.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 Thường xuyên (diễn ra hoặc được thực hiện thường xuyên).

  • I have a regular morning routine that includes jogging, showering, and having breakfast.
  • Tôi có một thói quen buổi sáng thường xuyên bao gồm việc chạy bộ, tắm và ăn sáng.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Thường xuyên (làm điều gì đó hoặc đến một nơi nào đó thường xuyên).

  • Sarah is a regular customer at the local bakery, always stopping by for her favorite pastries.
  • Sarah là một khách hàng thường xuyên tại tiệm bánh địa phương, luôn ghé qua để mua những chiếc bánh yêu thích của mình.
  • placeholder

4. a2 IELTS <4.0 Đều đặn, quy củ (tuân theo một trật tự hoặc mẫu mực nhất định, không thay đổi).

  • The verb "walk" is a regular verb.
  • Động từ "walk" là một động từ bình thường.
  • placeholder

5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thông thường, bình thường (cái gì đó xảy ra hoặc được thực hiện thường xuyên, không có gì đặc biệt hoặc khác lạ).

  • I go for a regular jog every morning to maintain a healthy lifestyle.
  • Tôi đi chạy bộ đều đặn mỗi sáng để duy trì lối sống khỏe mạnh.
  • placeholder

6. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thông thường, cỡ chuẩn.

  • The regular coffee cup holds about 8 ounces, while the large one holds 12 ounces.
  • Cốc cà phê cỡ thông thường chứa khoảng 8 ounce, trong khi cốc lớn chứa 12 ounce.
  • placeholder

7. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Bình thường (không có gì đặc biệt hoặc thêm vào); Thông thường (xảy ra thường xuyên, không có gì lạ).

  • I prefer regular coffee over fancy blends because I enjoy its simple and ordinary taste.
  • Tôi thích cà phê thông thường hơn là các loại cà phê đặc biệt vì tôi thích hương vị đơn giản và bình thường của nó.
  • placeholder

8. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đều đặn, Đều (có hình dạng đồng đều, cân xứng).

  • The regular shape of the square made it easy to measure each side accurately.
  • Hình dạng đều đặn của hình vuông làm cho việc đo lường từng cạnh trở nên chính xác.
  • placeholder

9. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đều đặn, Thường xuyên (diễn ra liên tục, không gián đoạn qua một khoảng thời gian dài).

  • The old clock had a regular ticking that lasted for years.
  • Chiếc đồng hồ cũ có một tiếng kêu đều đặn kéo dài suốt nhiều năm.
  • placeholder

10. Thuộc quân đội hoặc lực lượng cảnh sát chính thức của một quốc gia.

  • The regular soldiers patrolled the streets to ensure the safety of the citizens.
  • Lính chính quy tuần tra trên các con phố để đảm bảo an toàn cho công dân.
  • placeholder

11. Điển hình, mẫu mực (dùng để nhấn mạnh rằng ai/cái gì là ví dụ chính xác hoặc rõ ràng của điều được đề cập).

  • He's a regular genius when it comes to math.
  • Anh ấy là một thiên tài toán học thực sự.
  • placeholder

regularnoun

1. theo mẫu, đều đặn (theo một mẫu có cùng khoảng thời gian hoặc không gian giữa mỗi thứ và thứ tiếp theo)

  • The clock's ticking was a steady regular.
  • Tiếng tích tắc của đồng hồ là một nhịp điệu đều đặn.
  • placeholder

2. thường xuyên (diễn giải ngắn gọn về việc xảy ra thường xuyên)

  • I'm a regular at that coffee shop.
  • Tôi là khách quen ở quán cà phê đó.
  • placeholder

3. thường xuyên (làm điều gì đó hoặc đến cùng một nơi thường xuyên)

  • I am a regular at the local coffee shop, I go there every morning.
  • Tôi là khách quen của quán cà phê địa phương, tôi đến đó mỗi sáng.
  • placeholder

4. bình thường (có thể thay đổi hình thức giống như hầu hết các động từ và danh từ khác)

  • In English, 'walked' is the past tense of 'walk,' making it a regular.
  • Trong tiếng Anh, 'walked' là thì quá khứ của 'walk', khiến nó trở thành một động từ có quy tắc.
  • placeholder

5. bình thường (điều gì đó thông thường, không bất thường)

  • My regular breakfast is toast and eggs.
  • Bữa sáng thường lệ của tôi là bánh mì nướng và trứng.
  • placeholder

6. bình thường (có kích thước tiêu chuẩn)

  • The store only carries regular sizes, not petite or plus sizes.
  • Cửa hàng chỉ bán các size thông thường, không phải size nhỏ hoặc size lớn.
  • placeholder

7. bình thường (thông thường; không có bất kỳ đặc điểm hoặc tính năng đặc biệt)

  • He ordered a regular coffee, nothing fancy.
  • Anh ấy gọi một ly cà phê bình thường, không có gì đặc biệt.
  • placeholder

8. đều đặn (có hình dạng đều đặn)

  • Hình dạng đều đặn của hình vuông giúp dễ dàng đo đạc các cạnh của nó.
  • placeholder

9. đều đặn (xảy ra liên tục trong một khoảng thời gian dài)

  • I have been a regular customer at this restaurant for over ten years.
  • Tôi đã là khách hàng thường xuyên tại nhà hàng này suốt hơn mười năm.
  • placeholder

10. Quân đội/ cảnh sát (thuộc về hoặc liên quan đến lực lượng vũ trang hoặc cảnh sát cố định của một quốc gia)

  • The regular army was called in to assist with the natural disaster relief efforts.
  • Quân đội thường được triệu tập để hỗ trợ công tác cứu trợ thiên tai.
  • placeholder

11. đúng như mô tả

  • He's a regular nuisance, always causing trouble.
  • Hắn đúng là một nỗi phiền toái thường xuyên, luôn gây rắc rối.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "regular", việc hỏi "regular nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.