Định nghĩa

register nghĩa là gì trong tiếng Anh

registerverb

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đăng ký, ghi danh, ghi tên vào danh sách chính thức.

  • She registered for the online English course before the deadline.
  • Cô ấy đã đăng ký khóa học tiếng Anh trực tuyến trước hạn chót.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Bày tỏ, ghi nhận, hoặc công khai thể hiện quan điểm một cách chính thức

  • The committee members registered their opposition to the new policy.
  • Các thành viên trong ủy ban đã bày tỏ chính thức sự phản đối đối với chính sách mới.
  • placeholder

3. Hiển thị, ghi nhận, chỉ số đo được (trên thiết bị đo lường).

  • The thermometer registered 39 degrees Celsius during the heatwave.
  • Nhiệt kế hiển thị 39 độ C trong đợt nắng nóng.
  • placeholder

4. Bộc lộ, thể hiện, hoặc biểu lộ cảm xúc (trên gương mặt, giọng nói, hành động).

  • She registered her excitement by jumping up and down when she heard the good news.
  • Cô ấy thể hiện sự phấn khích của mình bằng cách nhảy cẫng lên khi nghe tin tốt lành.
  • placeholder

5. Nhận ra, ghi nhớ hoặc được người khác chú ý đến (thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh việc không ai để ý).

  • The actor’s nervousness barely registered with the audience.
  • Sự lo lắng của nam diễn viên hầu như không bị khán giả nhận ra.
  • placeholder

6. Gửi bảo đảm (trả thêm phí để đảm bảo thư/kiện hàng không bị thất lạc hoặc hư hại).

  • The important documents were registered to make sure they arrived safely.
  • Các tài liệu quan trọng đã được gửi bảo đảm để chắc chắn chúng đến nơi an toàn.
  • placeholder

registernoun

1. Sổ đăng ký; sổ ghi chép chính thức; danh sách hoặc hồ sơ chính thức

  • The school keeps a register of all students in each class.
  • Nhà trường lưu một danh sách chính thức của tất cả học sinh trong từng lớp.
  • placeholder

2. Quãng âm; âm vực (toàn bộ hoặc một phần quãng âm của giọng người hoặc của một nhạc cụ).

  • She sings comfortably in the lower register, but the high notes are more difficult for her.
  • Cô ấy hát thoải mái ở âm vực thấp, nhưng những nốt cao khó hơn với cô ấy.
  • placeholder

3. Văn phong; phong cách ngôn ngữ (mức độ trang trọng hoặc kiểu dùng ngôn ngữ trong lời nói hoặc bài viết).

  • The article is written in a formal register because it is meant for an academic journal.
  • Bài viết này được viết theo văn phong trang trọng vì nó dành cho một tạp chí học thuật.
  • placeholder

4. Cửa thông gió, miệng gió (có thể đóng hoặc mở để đưa khí nóng hoặc khí lạnh từ hệ thống sưởi hoặc làm mát vào phòng).

  • Warm air was coming through the floor register, so we knew the heating was working.
  • Không khí ấm đang thổi qua cửa thông gió dưới sàn, nên chúng tôi biết hệ thống sưởi đang hoạt động.
  • placeholder

5. Máy tính tiền

  • The cashier stood by the register.
  • Nhân viên thu ngân đứng cạnh máy tính tiền.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "register", việc hỏi "register nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.