Định nghĩa

Regency nghĩa là gì trong tiếng Anh

Regencyadjective

1. Thời kỳ Quản vương (Thời kỳ một người được chỉ định làm quản vương, thường là do vua không thể trị vì vì lý do sức khỏe hoặc tuổi tác, và người này thay mặt vua điều hành quốc gia).

  • The Regency era in the UK, from 1811 to 1820, was known for its elegant and refined style.
  • Kỷ nguyên Regency ở Vương quốc Anh, từ năm 1811 đến 1820, được biết đến với phong cách thanh lịch và tinh tế.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

regencynoun

1. Thời kỳ quản lý bởi một người đại diện (một người cai trị một quốc gia thay mặt cho vua hoặc hoàng hậu).

  • The regency began after the king fell ill, with his brother assuming power as regent.
  • Thời kỳ nhiếp chính bắt đầu sau khi nhà vua lâm bệnh, với em trai của ông lên nắm quyền với tư cách là người nhiếp chính.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "Regency", việc hỏi "Regency nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.