reflection nghĩa là gì trong tiếng Anh
reflectionnoun
1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Phản chiếu, phản xạ (Hình ảnh hiện lên trên bề mặt gương, bề mặt bóng loáng, mặt nước, v.v.).
- I caught a glimpse of my reflection in the mirror and fixed my messy hair.
- Tôi bắt gặp hình ảnh phản chiếu của mình trong gương và chỉnh lại mái tóc rối.
- The sunset cast a beautiful reflection on the calm surface of the lake.
- Hoàng hôn tạo ra một hình ảnh phản chiếu tuyệt đẹp trên mặt hồ yên bình.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.
Mở kho từ vựng

2. Phản chiếu, phản xạ (Hành động hoặc quá trình gửi trả lại ánh sáng, nhiệt, âm thanh, v.v. từ một bề mặt).
- The reflection of the sun on the water created a beautiful shimmering effect.
- Sự phản chiếu của mặt trời trên mặt nước tạo ra một hiệu ứng lấp lánh tuyệt đẹp.
- I could see my reflection in the mirror as I brushed my hair.
- Tôi có thể thấy hình ảnh phản chiếu của mình trong gương khi tôi chải tóc.
placeholder
3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Phản ánh (biểu hiện hoặc thể hiện tình trạng, bản chất của sự vật, sự việc).
- The dark clouds were a reflection of the impending storm that was about to hit.
- Những đám mây đen là dấu hiệu cho thấy cơn bão sắp ập đến.
- The broken window was a reflection of the vandalism that had occurred in the neighborhood.
- Cửa sổ bị vỡ là dấu hiệu của việc phá hoại đã xảy ra trong khu phố.
placeholder
4. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Sự suy ngẫm, suy tư (Quá trình nghĩ cẩn thận về điều gì đó, đôi khi trong một thời gian dài).
- After the breakup, she spent hours in reflection, trying to understand what went wrong.
- Sau khi chia tay, cô ấy đã dành hàng giờ để suy ngẫm, cố gắng hiểu điều gì đã sai.
- The artist's paintings were a reflection of his deep thoughts and contemplation on life.
- Những bức tranh của họa sĩ là sự phản chiếu của những suy tư sâu sắc và sự trăn trở về cuộc sống.
placeholder
5. Phản chiếu, Suy ngẫm (Phản ánh ý kiến, suy nghĩ cá nhân về một chủ đề cụ thể).
- My reflection on the book was that the ending was unexpected but satisfying.
- Phản ánh của tôi về cuốn sách là cái kết không như mong đợi nhưng lại thỏa mãn.
- The student's reflection on the field trip highlighted the importance of environmental conservation.
- Phản ánh của học sinh về chuyến đi thực địa đã nêu bật tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường.
placeholder
6. Phản ánh (mô tả hoặc tường thuật lại một cái gì đó).
- Her diary served as a reflection of her thoughts and emotions during that difficult time.
- Nhật ký của cô ấy đã phản ánh suy nghĩ và cảm xúc của cô ấy trong khoảng thời gian khó khăn đó.
- The artist's painting was a beautiful reflection of the serene landscape he had witnessed.
- Bức tranh của họa sĩ là sự phản ánh tuyệt đẹp của phong cảnh yên bình mà anh đã chứng kiến.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!
Cài đặt ngay

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "reflection", việc hỏi "reflection nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.