Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

reference nghĩa là gì trong tiếng Anh

referencenoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tham chiếu, Tài liệu tham khảo (Việc nói hoặc viết về ai đó/cái gì đó khác; Hành động nhắc đến ai đó/cái gì đó).

  • In her essay, she made a reference to a famous quote by Shakespeare.
  • Trong bài luận của mình, cô ấy đã đề cập đến một câu nổi tiếng của Shakespeare.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tham khảo (Hành động tìm kiếm và xem xét thông tin từ một nguồn).

  • I always keep a dictionary nearby as a reference when I come across unfamiliar words.
  • Tôi luôn giữ một quyển từ điển gần bên cạnh như một tài liệu tham khảo khi tôi gặp phải những từ không quen thuộc.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tham chiếu, Tài liệu tham khảo (Số, từ hoặc biểu tượng chỉ vị trí của một thứ trên bản đồ, hoặc nơi bạn có thể tìm thấy một thông tin cụ thể).

  • The reference on the map indicated the exact location of the hidden treasure.
  • Tham chiếu trên bản đồ chỉ ra vị trí chính xác của kho báu bị giấu.
  • placeholder

4. Tham khảo (Hỏi ý kiến hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ từ người khác).

  • I made a reference to my doctor for guidance.
  • Tôi đã tham khảo ý kiến của bác sĩ để được hướng dẫn.
  • placeholder

5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Thư giới thiệu (Một bức thư do người quen biết bạn viết, cung cấp thông tin về tính cách và khả năng của bạn, đặc biệt là cho nhà tuyển dụng mới).

  • I asked my former boss to provide a reference for me when applying for a new job.
  • Tôi đã yêu cầu sếp cũ của mình cung cấp một thư giới thiệu cho tôi khi nộp đơn xin việc mới.
  • placeholder

6. Người giới thiệu (Người đồng ý viết thư giới thiệu cho bạn khi bạn ứng tuyển công việc).

  • I asked my former supervisor to be my reference when I applied for the new job.
  • Tôi đã nhờ người quản lý cũ của mình làm người tham khảo khi tôi nộp đơn xin việc mới.
  • placeholder

7. Tài liệu tham khảo (Một ghi chú trong sách chỉ bạn nguồn gốc của một thông tin cụ thể).

  • The reference at the end of the chapter directed readers to the original research article.
  • Tài liệu tham khảo ở cuối chương đã chỉ dẫn người đọc đến bài báo nghiên cứu gốc.
  • placeholder

referencenoun

1. tham khảo (đề cập đến một điều gì đó; cung cấp sách, v.v. với các tham khảo)

  • When writing a research paper, it's important to include a reference list at the end.
  • Khi viết một bài nghiên cứu, việc bao gồm một danh sách tham khảo ở cuối rất quan trọng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "reference", việc hỏi "reference nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.