Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

rebound nghĩa là gì trong tiếng Anh

reboundnoun

1. Sự bật lại, sự nảy trở lại

  • The basketball hit the backboard and made a perfect rebound into the player's hands.
  • Quả bóng rổ đập vào tấm bảng và tạo ra một pha rebound hoàn hảo vào tay của cầu thủ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sự ném lại, bật lại (hành động bắt bóng sau khi một cầu thủ đã ném bóng vào rổ mà không ghi điểm)

  • The player made a strong rebound after missing the shot, giving his team another chance to score.
  • Cầu thủ đã thực hiện một pha rebound mạnh mẽ sau khi bỏ lỡ cú ném, tạo cơ hội cho đội của anh ghi điểm.
  • placeholder

3. Phản ứng tích cực xảy ra sau một sự tiêu cực.

  • After losing her job, she experienced a rebound and found an even better opportunity.
  • Sau khi mất việc, cô ấy trải qua một sự phục hồi và tìm thấy một cơ hội tốt hơn.
  • placeholder

reboundverb

1. Nảy lên, nảy trở lại (phản ứng sau khi gặp một tác động hoặc khó khăn).

  • The basketball rebounded off the backboard and landed back into the player's hands.
  • Quả bóng rổ nảy trở lại từ tấm bảng và rơi trở lại vào tay của cầu thủ.
  • placeholder

2. Phản tác dụng, phản ứng ngược lại (hiệu ứng hoặc kết quả không mong muốn ảnh hưởng đến người gây ra nó, đặc biệt là khi nó được dự định cho người khác).

  • He tried to spread rumors about her, but it rebounded on him when everyone turned against him.
  • Anh ta cố gắng lan truyền tin đồn về cô ấy, nhưng nó lại phản tác dụng khi mọi người quay lưng lại với anh ta.
  • placeholder

3. Hồi phục, phục hồi

  • After a period of decline, the stock market rebounded, reaching new heights.
  • Sau một thời gian suy giảm, thị trường chứng khoán đã phục hồi, đạt đến những đỉnh cao mới.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "rebound", việc hỏi "rebound nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.