Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

Reading nghĩa là gì trong tiếng Anh

Readingothers

1. Reading [tên một thị trấn lớn ở miền nam nước Anh].

  • Reading, a vibrant town in southern England, is known for its lively music festivals, including the iconic Reading Rock Festival.
  • Reading, một thị trấn sôi động ở miền nam nước Anh, nổi tiếng với các lễ hội âm nhạc sôi động, bao gồm cả Lễ hội Rock Reading biểu tượng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

readingnoun

1. a1 IELTS <4.0 Đọc sách (hoạt động của người đọc sách).

  • Reading is a relaxing activity that allows you to escape into different worlds through books.
  • Đọc sách là một hoạt động thư giãn giúp bạn thoát vào những thế giới khác nhau qua sách.
  • placeholder

2. Đọc [hành động hiểu và lĩnh hội nội dung thông qua việc nhìn vào chữ viết hoặc in].

  • Reading a book before bed helps me relax and unwind after a long day.
  • Đọc sách trước khi đi ngủ giúp tôi thư giãn và xả stress sau một ngày dài.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Đọc sách, bài báo, v.v. [việc hiểu và tiếp thu thông tin từ văn bản].

  • The assigned reading for class is quite extensive.
  • Bài đọc được giao cho lớp học rất rộng.
  • placeholder

4. Đọc sách, hiểu biết, giải thích [Cách bạn hiểu một cuốn sách, tình huống, v.v..]

  • Her reading of the novel was filled with excitement and she couldn't put it down.
  • Cách đọc tiểu thuyết của cô ấy tràn đầy hứng thú và cô ấy không thể bỏ xuống.
  • placeholder

5. Chỉ số, số đo (số lượng hoặc giá trị được hiển thị trên một thiết bị đo lường).

  • The thermometer's reading indicated a temperature of 75 degrees Fahrenheit.
  • Chỉ số của nhiệt kế cho thấy nhiệt độ là 75 độ Fahrenheit.
  • placeholder

6. Đọc sách (việc hiểu và tiếp nhận thông tin từ văn bản in hoặc viết).

  • I attended a reading last night where the author read an excerpt from her latest novel.
  • Tôi đã tham dự một buổi đọc sách tối qua nơi tác giả đọc một đoạn trích từ tiểu thuyết mới nhất của bà.
  • placeholder

7. Bài đọc (Đoạn văn ngắn từ kinh sách thiêng liêng được đọc cho mọi người trong nghi lễ tôn giáo).

  • During the Sunday mass, the priest delivered a powerful reading from the Gospel of Matthew.
  • Trong thánh lễ Chúa Nhật, linh mục đã truyền đạt một đoạn đọc mạnh mẽ từ Tin Mừng Matthew.
  • placeholder

8. Đọc biểu quyết (Quá trình thảo luận và chấp nhận dự luật trong quốc hội trước khi trở thành luật).

  • The first reading of the bill took place yesterday, initiating the parliamentary discussion process.
  • Phiên đọc đầu tiên của dự luật đã diễn ra ngày hôm qua, khởi đầu quá trình thảo luận tại quốc hội.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "Reading", việc hỏi "Reading nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.