rate nghĩa là gì trong tiếng Anh
ratenoun
1. a2 IELTS <4.0 Tốc độ (mức độ nhanh chóng một sự việc xảy ra).
- The heart rate is a measure of how fast your heart beats per minute.
- Tốc độ tim là một phép đo cho biết tim bạn đập nhanh như thế nào mỗi phút.
- The growth rate of plants can be influenced by factors such as sunlight and water.
- Tốc độ tăng trưởng của cây cối có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như ánh sáng mặt trời và nước.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.
Mở kho từ vựng

2. a2 IELTS <4.0 Tốc độ, Tỉ lệ (Mức độ xảy ra hoặc thực hiện của một sự kiện hoặc hành động trong một khoảng thời gian nhất định).
- The crime rate in the city has been steadily increasing over the past few years.
- Tỷ lệ tội phạm trong thành phố đã tăng đều đặn trong những năm qua.
- The unemployment rate in the country has reached its highest level since the recession.
- Tỷ lệ thất nghiệp trong nước đã đạt mức cao nhất kể từ cuộc suy thoái.
placeholder
3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tỷ lệ, Mức giá (Số tiền cố định được tính phí hoặc trả cho một cái gì đó).
- The hourly rate for the plumber's services is $50, which includes the cost of materials.
- Mức phí hàng giờ cho dịch vụ của thợ sửa ống nước là 50 đô la, bao gồm cả chi phí vật liệu.
- The interest rate on the loan is 5%, meaning you'll have to pay an additional $500 over a year.
- Lãi suất cho khoản vay là 5%, nghĩa là bạn sẽ phải trả thêm 500 đô la trong một năm.
placeholder
4. Thuế suất (Thuế được doanh nghiệp trả cho cơ quan quản lý địa phương dựa trên giá trị đất và tòa nhà mà họ sử dụng).
- The rate for commercial properties is determined by the local authority based on their value.
- Mức thuế đối với bất động sản thương mại được cơ quan địa phương xác định dựa trên giá trị của chúng.
- Businesses are required to pay the rate annually to support local services and infrastructure.
- Các doanh nghiệp phải trả thuế hàng năm để hỗ trợ các dịch vụ và cơ sở hạ tầng địa phương.
placeholder
5. Dù sao, dẫu sao (Dùng để chỉ một sự thật là đúng bất chấp những gì đã xảy ra trong quá khứ hoặc những gì có thể xảy ra trong tương lai).
- Despite the setbacks, the success rate of our project remains high.
- Mặc dù gặp phải những trở ngại, tỷ lệ thành công của dự án của chúng tôi vẫn cao.
- The crime rate in the city has been steadily decreasing over the past few years.
- Tỷ lệ tội phạm trong thành phố đã giảm ổn định trong những năm qua.
placeholder
6. Tỷ lệ, Tốc độ (Mức độ hoặc tần suất xảy ra của một sự kiện hoặc hiện tượng trong một khoảng thời gian nhất định).
- The crime rate in our neighborhood has increased, to be more accurate, it has doubled in the past year.
- Tỷ lệ tội phạm ở khu vực của chúng tôi đã tăng, để nói chính xác hơn, nó đã tăng gấp đôi trong năm qua.
- The unemployment rate is high, or to be more accurate, it stands at 10%.
- Tỷ lệ thất nghiệp cao, hay để nói chính xác hơn, nó là 10%.
placeholder
7. Tuy nhiên, dẫu vậy (một cụm từ dùng để chỉ rằng những gì bạn vừa nói không quan trọng bằng những gì bạn sắp nói).
- The weather forecast for tomorrow is partly cloudy, but the rate of precipitation is uncertain.
- Dự báo thời tiết cho ngày mai là có mây, nhưng tỷ lệ mưa vẫn chưa chắc chắn.
- The movie received mixed reviews, but the rate of ticket sales remains high.
- Bộ phim nhận được những đánh giá trái chiều, nhưng tỷ lệ bán vé vẫn cao.
placeholder
rateverb
1. Đánh giá (xem xét chất lượng, giá trị của ai/cái gì đó).
- I rate this restaurant five stars for its excellent service and delicious food.
- Tôi đánh giá nhà hàng này đạt 5 sao vì dịch vụ tuyệt vời và đồ ăn ngon.
- The teacher rates Sarah's performance as outstanding in her latest assignment.
- Giáo viên đánh giá hiệu suất của Sarah là xuất sắc trong bài làm gần đây nhất.
placeholder
2. đánh giá (nghĩ rằng ai/cái gì đó tốt)
- I rate this restaurant highly because the food and service are excellent.
- Tôi đánh giá nhà hàng này cao vì thức ăn và dịch vụ rất tuyệt vời.
- My friends rate this movie as one of the best they've ever seen.
- Bạn bè của tôi đánh giá bộ phim này là một trong những bộ phim hay nhất mà họ từng xem.
placeholder
3. đánh giá (đặt ai/cái gì vào một vị trí cụ thể trên thang đo so với những người hoặc vật tương tự)
- I would rate her performance as excellent compared to the other candidates.
- Tôi sẽ đánh giá hiệu suất của cô ấy là xuất sắc so với các ứng viên khác.
- The hotel was rated as one of the best in the city by the travel website.
- Khách sạn được xếp hạng là một trong những khách sạn tốt nhất trong thành phố bởi trang web du lịch.
placeholder
4. đánh giá (được coi là tốt, quan trọng đủ để được xử lý theo cách cụ thể)
- The movie was so well-received that it was rated highly by critics.
- Bộ phim đã nhận được đánh giá cao từ các nhà phê bình.
- Her performance at the competition was rated as exceptional by the judges.
- Màn trình diễn của cô ấy tại cuộc thi đã được giám khảo đánh giá là xuất sắc.
placeholder
5. Đánh giá (xác định xem một bộ phim hoặc video có phù hợp với một đối tượng khán giả cụ thể hay không)
- The movie was rated PG-13 for some violence and mild language.
- Bộ phim được xếp hạng PG-13 vì có một số cảnh bạo lực và ngôn ngữ nhẹ.
- The video game was rated E for everyone, suitable for all ages.
- Trò chơi video được xếp hạng E dành cho mọi người, phù hợp với mọi lứa tuổi.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!
Cài đặt ngay

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "rate", việc hỏi "rate nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.