Định nghĩa

rare breed nghĩa là gì trong tiếng Anh

rare breednoun

1. Giống vật nuôi quý hiếm (Một loại vật nuôi nông nghiệp chỉ tồn tại với số lượng nhỏ, đặc biệt là loại được nuôi truyền thống ở một khu vực cụ thể).

  • The farmer takes pride in raising a rare breed of sheep that is native to this region.
  • Người nông dân tự hào nuôi một giống cừu quý hiếm bản địa của khu vực này.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Giống hiếm : Một người hoặc vật có đặc điểm không phổ biến so với những người hoặc vật cùng loại.

  • My grandfather, with his vast knowledge and unique perspective, was truly a rare breed among his peers.
  • Ông tôi, với kiến thức sâu rộng và quan điểm độc đáo của mình, thực sự là một người hiếm có giữa những người cùng thời.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "rare breed", việc hỏi "rare breed nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.