rapnoun
1. Nghĩa tiếng Việt: Cú đánh nhanh, mạnh hoặc tiếng gõ. (âm nhạc) - một thể loại âm nhạc nói nhanh và có giai điệu.
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. một thể loại âm nhạc phổ biến với nhịp điệu nhanh, mạnh và lời bài hát được nói nhanh, không hát.
3. Nhạc rap (một bài hát rap). (một thể loại âm nhạc).
4. thể loại âm nhạc nói nhanh và có nhịp đệm.
5. Lời buộc tội/kết tội bất công (đánh giá không công bằng). (âm nhạc) - một thể loại âm nhạc nói nhanh và có giai điệu.
rapverb
1. đập (hành động đánh mạnh vào một vật cứng hoặc bề mặt nhanh chóng nhiều lần, tạo ra tiếng ồn)
2. nói một cách đột ngột và nhanh chóng trong một cách ồn ào, giận dữ.
3. Chỉ trích gay gắt, thường công khai.
4. hát rap (nói lời rap)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "rap", việc hỏi "rap nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.