rank nghĩa là gì trong tiếng Anh
rankverb
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Xếp hạng (đưa ai/cái gì vào một vị trí cụ thể trên thang đo theo chất lượng, quan trọng, thành công, v.v.; có một vị trí như vậy)
- Experts rank the restaurant highly for its food.
- Các chuyên gia đánh giá nhà hàng này cao về chất lượng món ăn.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Xếp hạng (sắp xếp các đối tượng thành một hàng hoặc dãy)
- The students were asked to rank themselves in order of height for the class photo.
- Các học sinh được yêu cầu xếp hạng theo chiều cao để chụp ảnh lớp.
placeholder
rankadjective
1. hôi thối (mùi hôi nồng nặc)
- The rank odor coming from the garbage can made me gag.
- Mùi hôi thối từ thùng rác khiến tôi nôn nao.
placeholder
2. rất không dễ chịu (very unpleasant)
- The smell coming from the garbage can was so rank that I had to hold my nose.
- Mùi từ thùng rác quá hôi thối đến nỗi tôi phải giữ mũi.
placeholder
3. Hết sức, cực kỳ (nhấn mạnh một phẩm chất, trạng thái). (được sử dụng để nhấn mạnh một phẩm chất, trạng thái cụ thể)
- That's rank stupidity.
- Đúng là một sự ngu xuẩn tột độ.
placeholder
- The weeds in the garden grew rank, making it difficult to see the flowers.
- Cỏ dại trong vườn mọc dày đặc, làm cho việc nhìn thấy hoa trở nên khó khăn.
placeholder
ranknoun
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Cấp bậc, vị trí (Vị thế, địa vị, hoặc vị trí đặc biệt mà ai đó có trong một tổ chức, xã hội, v.v.).
- She worked hard and earned a high rank in the company, becoming the CEO.
- Cô ấy đã làm việc chăm chỉ và đạt được một vị trí cao trong công ty, trở thành CEO.
placeholder
2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Cấp bậc, chức vụ (Vị trí, chức vụ mà ai đó có trong quân đội, hải quân, cảnh sát, v.v.).
- The general's rank in the army was the highest, commanding respect and authority among soldiers.
- Cấp bậc của tướng trong quân đội là cao nhất, đem lại sự tôn trọng và quyền lực giữa các binh sĩ.
placeholder
3. Cấp bậc, hàng ngũ (Vị trí hoặc cấp độ của lính thường trong quân đội).
- The highest rank in the army is reserved for officers, while lower ranks are for ordinary soldiers.
- Cấp bậc cao nhất trong quân đội được dành riêng cho các sĩ quan, trong khi các cấp bậc thấp hơn dành cho binh sĩ bình thường.
placeholder
4. Cấp bậc, đẳng cấp (mức độ chất lượng cao của ai/cái gì).
- The restaurant's rank among the top eateries in the city is a testament to its high-quality cuisine.
- Xếp hạng của nhà hàng trong số các quán ăn hàng đầu của thành phố là minh chứng cho ẩm thực chất lượng cao của họ.
placeholder
5. Cấp bậc, hàng (Mức độ hoặc vị trí của một người trong một tổ chức hoặc một nhóm dựa trên mức độ quan trọng hoặc cấp độ).
- The entire rank of soldiers stood at attention.
- Toàn bộ hàng ngũ binh lính đứng nghiêm.
placeholder
6. Hàng ngũ (một dãy hoặc hàng người lính, cảnh sát, v.v. đứng cạnh nhau).
- The general inspected the rank of soldiers, ensuring they stood in perfect alignment.
- Vị tướng kiểm tra hàng ngũ của các binh sĩ, đảm bảo họ đứng thẳng hàng một cách hoàn hảo.
placeholder
7. Hàng hoặc dãy người hoặc vật.
- The students lined up in a single rank, waiting for their turn to enter the classroom.
- Học sinh xếp hàng một hàng, chờ đợi lượt vào lớp.
placeholder
8. Hạng, cấp bậc (đề cập đến vị trí hoặc mức độ quan trọng trong một hệ thống hoặc tổ chức)].
- In a race, the runner's rank indicates their position among all the participants.
- Trong một cuộc đua, hạng của vận động viên chỉ ra vị trí của họ so với tất cả các người tham gia.
placeholder
9. Lệch hàng, mất trật tự.
- The soldiers rank when marching due to exhaustion.
- Những người lính đội hình xộc xệch khi diễu hành vì kiệt sức.
placeholder
10. Phản bội, từ chối hỗ trợ (Từ chối ủng hộ hoặc hỗ trợ nhóm hoặc tổ chức mà họ là thành viên).
- The soldiers decided to rank and abandon their post.
- Những người lính quyết định đào ngũ và bỏ vị trí của họ.
placeholder
11. Hàng ngũ, cấp bậc (Ý nghĩa liên quan đến vị trí, cấp độ trong một tổ chức hoặc một nhóm người).
- The team had to close ranks against the media.
- Đội bóng phải siết chặt đội ngũ để chống lại giới truyền thông.
placeholder
12. hàng (dãy người hoặc vật được sắp xếp theo một trật tự nhất định)].
- Facing the enemy, the soldiers closed ranks.
- Đối mặt với kẻ thù, những người lính siết chặt hàng ngũ.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "rank", việc hỏi "rank nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.