Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm
Cụm động từ

rally nghĩa là gì trong tiếng Anh

rallynoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Cuộc tuần hành, cuộc biểu tình, cuộc mít tinh (Một cuộc tụ họp lớn của công chúng, đặc biệt là để ủng hộ một ý tưởng hoặc đảng phái chính trị cụ thể).

  • The rally for climate change drew thousands of people who marched through the city streets.
  • Cuộc tuần hành vì biến đổi khí hậu đã thu hút hàng nghìn người đi bộ qua các con phố của thành phố.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Cuộc đua xe (một cuộc thi đua xe hơi, xe máy, v.v., diễn ra trên các con đường công cộng).

  • The annual rally brought together car enthusiasts from all over the country to compete on public roads.
  • Cuộc rally hàng năm đã thu hút những người yêu xe hơi từ khắp nơi trên đất nước để cạnh tranh trên đường công cộng.
  • placeholder

3. Pha bóng liên tiếp (trong các môn thể thao có bóng, trước khi ghi điểm).

  • The tennis players engaged in a thrilling rally, hitting the ball back and forth before scoring a point.
  • Các tay vợt tennis đã tham gia vào một cuộc rally hấp dẫn, đánh bóng qua lại trước khi ghi điểm.
  • placeholder

4. Phục hồi, Tập hợp (Hành động trở lại một vị trí mạnh mẽ sau một thời gian gặp khó khăn hoặc yếu đuối).

  • After a series of losses, the team managed to stage a remarkable rally and win the game.
  • Sau một loạt thất bại, đội bóng đã tổ chức một cuộc lội ngược dòng đáng kinh ngạc và giành chiến thắng.
  • placeholder

rallyverb

1. tập hợp, tụ họp để hỗ trợ hoặc ủng hộ ai đó/cái gì.

  • The community will rally together to raise funds for the local animal shelter.
  • Cộng đồng sẽ tụ họp để gây quỹ cho trại nuôi thú cưng địa phương.
  • placeholder

2. hồi phục (trở nên khỏe mạnh, mạnh mẽ hơn sau một thời kỳ bệnh tật, yếu đuối, v.v.)

  • After a week of rest, she began to rally and regain her strength.
  • Sau một tuần nghỉ ngơi, cô ấy bắt đầu hồi phục và lấy lại sức khỏe.
  • placeholder

3. Hồi phục (tăng giá sau khi giảm giá)

  • The stock market rallied after a brief decline, gaining back its lost value.
  • Thị trường chứng khoán đã tăng giá sau một thời gian giảm, lấy lại giá trị đã mất.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "rally", việc hỏi "rally nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.