rakenoun
1. Cái cào (dụng cụ với tay cầm dài và một hàng các đầu kim loại ở cuối, được sử dụng để quét lá rụng và làm cho đất mịn).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Kẻ trác táng, người đàn ông giàu có và thời trang nhưng có đạo đức thấp, thích rượu chè, cờ bạc, hoặc quan hệ với nhiều phụ nữ.
3. Độ dốc, độ nghiêng (mức độ mà một cái gì đó, đặc biệt là sân khấu trong nhà hát, có xu hướng nghiêng hoặc dốc).
rakeverb
1. cào (chạy cái cào qua bề mặt để làm phẳng hoặc loại bỏ điều gì đó)
2. quét (để chỉ việc đưa máy ảnh, đèn, súng, v.v. vào mục tiêu và di chuyển chúng từ một bên sang bên kia)
3. lượm lặt (tìm kiếm cẩn thận trong một nơi)
4. cào (gạt bề mặt của một vật bằng một vật sắc, đặc biệt là móng tay)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "rake", việc hỏi "rake nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.