Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

rail nghĩa là gì trong tiếng Anh

railnoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Thanh rào, thanh chắn (một thanh gỗ hoặc kim loại được đặt xung quanh một cái gì đó như một hàng rào hoặc để cung cấp sự hỗ trợ).

  • The construction workers installed a sturdy metal rail around the edge of the building for safety.
  • Công nhân xây dựng đã lắp đặt một thanh kim loại chắc chắn xung quanh mép của tòa nhà để đảm bảo an toàn.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Thanh treo (một thanh được cố định vào tường để treo đồ).

  • I need to install a rail in my closet to hang my clothes and keep them organized.
  • Tôi cần lắp một thanh ray trong tủ quần áo để treo quần áo và giữ chúng được gọn gàng.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đường ray (Thanh kim loại dùng làm đường cho tàu hỏa chạy).

  • The train wheels gripped the rail tightly.
  • Bánh xe tàu nắm chặt thanh ray.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đường sắt (Hệ thống đường ray và các phương tiện vận tải chạy trên đó).

  • The rail system in our city is efficient and connects various neighborhoods for easy commuting.
  • Hệ thống đường sắt trong thành phố của chúng tôi hoạt động hiệu quả và kết nối các khu dân cư với nhau để thuận tiện cho việc đi lại.
  • placeholder

5. bắt đầu hành xử một cách lạ lùng hoặc không chấp nhận được, ví dụ như uống rượt nhiều hoặc sử dụng ma túy, không có một từ tương đương chính xác trong tiếng Việt mô tả toàn bộ ý nghĩa này. Tuy nhiên, "rail" thông thường được hiểu là đường ray trong tiếng Việt.

  • After losing his job, John began to rail, spending his days drinking heavily and neglecting his responsibilities.
  • Sau khi mất việc, John bắt đầu sa đà, dành ngày của mình để uống rượu nặng và lơ là trách nhiệm.
  • placeholder

6. Ray lỗi (hỏng hóc, không hoạt động đúng cách).

  • The old car's engine started to rail, causing it to sputter and come to a halt.
  • Động cơ của chiếc xe cũ bắt đầu gặp trục trặc, khiến nó bắt đầu giật cục và dừng lại.
  • placeholder

railverb

1. Chửi rủa, la mắng (phàn nàn, chỉ trích một cách giận dữ).

  • She would often rail against her noisy neighbors, shouting and complaining about their constant partying.
  • Cô ấy thường xuyên phàn nàn về những người hàng xóm ồn ào, la hét và phàn nàn về việc họ liên tục tổ chức tiệc tùng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "rail", việc hỏi "rail nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.