Định nghĩa

rabble-rousing nghĩa là gì trong tiếng Anh

rabble-rousingadjective

1. Kích động, Lôi kéo quần chúng (Hành động nhằm kích động, làm cho đám đông tức giận hoặc hứng thú, đặc biệt với mục đích chính trị).

  • The politician's rabble-rousing speech ignited a wave of anger and protest among the crowd.
  • Bài diễn thuyết kích động của chính trị gia đã khơi dậy một làn sóng tức giận và biểu tình trong đám đông.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

rabble-rousingnoun

1. Kích động, Lôi kéo quần chúng (Hoạt động làm cho đám đông tức giận hoặc hứng thú, đặc biệt với mục đích chính trị).

  • The politician's rabble-rousing during the rally ignited a wave of anger and passion among the crowd.
  • 1. Sự kích động của chính trị gia trong cuộc hội thảo đã khơi dậy một làn sóng tức giận và đam mê trong đám đông.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "rabble-rousing", việc hỏi "rabble-rousing nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.