Định nghĩa
Thành ngữ

rabbit nghĩa là gì trong tiếng Anh

rabbitnoun

1. Thỏ (một loài động vật nhỏ, có bộ lông mềm, tai dài và đuôi ngắn. Thỏ sống trong các hốc đất hoặc được nuôi làm thú cưng hoặc lấy thịt).

  • I saw a cute rabbit hopping around in the garden with its long ears flopping.
  • Tôi thấy một con thỏ đáng yêu nhảy nhót trong vườn với đôi tai dài đu đưa.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Thịt thỏ (thịt từ con thỏ).

  • I cooked a delicious stew using rabbit, which is meat obtained from a rabbit.
  • Tôi đã nấu một món hầm ngon lành bằng thịt thỏ, đó là thịt lấy từ con thỏ.
  • placeholder

rabbitverb

1. Săn thỏ (hành động đi săn hoặc bắn thỏ).

  • My grandfather used to rabbit in the fields near his house when he was young.
  • Ông tôi thường đi săn thỏ trong cánh đồng gần nhà khi còn trẻ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "rabbit", việc hỏi "rabbit nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.