Định nghĩa
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

quote nghĩa là gì trong tiếng Anh

quoteverb

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Trích dẫn (lặp lại chính xác những gì người khác đã nói hoặc viết).

  • During the interview, the journalist asked the politician to quote his previous statement on healthcare reform.
  • Trong cuộc phỏng vấn, nhà báo yêu cầu chính trị gia trích dẫn lại tuyên bố trước đó của ông về cải cách chăm sóc sức khỏe.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Trích dẫn (nêu một ví dụ cụ thể để hỗ trợ cho lập luận hoặc ý kiến đang được trình bày).

  • During the debate, the candidate quoted a statistic to back up his claim about the economy.
  • Trong cuộc tranh luận, ứng cử viên đã trích dẫn một số liệu thống kê để chứng minh khẳng định của mình về nền kinh tế.
  • placeholder

3. Báo giá (Thông báo cho khách hàng biết số tiền mà họ sẽ phải trả cho một công việc, dịch vụ hoặc sản phẩm).

  • The mechanic will quote you a price for fixing your car after assessing the damage.
  • Người thợ sẽ báo giá cho bạn để sửa chữa chiếc xe của bạn sau khi kiểm tra hỏng hóc.
  • placeholder

4. Báo giá (đưa ra giá cả thị trường cho cổ phiếu, vàng hoặc tiền tệ nước ngoài).

  • The broker will quote a price for gold.
  • Người môi giới sẽ báo giá cho vàng.
  • placeholder

5. Báo giá (Cung cấp giá cả cho một sản phẩm hoặc dịch vụ).

  • The exchange will quote the company's shares tomorrow.
  • Sàn giao dịch sẽ báo giá cổ phiếu của công ty vào ngày mai.
  • placeholder

quotenoun

1. Trích dẫn (lặp lại đúng những từ mà người khác đã nói hoặc viết)

  • The quote perfectly captures his feelings.
  • Câu trích dẫn đó diễn tả một cách hoàn hảo cảm xúc của anh ấy.
  • placeholder

2. Trích dẫn (đề cập đến một ví dụ để ủng hộ điều bạn đang nói)

  • Can you provide a quote from the book to back up your argument?
  • Bạn có thể cung cấp một trích dẫn từ sách để ủng hộ lập luận của bạn không?
  • placeholder

3. báo giá (cung cấp thông tin về số tiền mà khách hàng sẽ phải trả cho công việc, dịch vụ hoặc sản phẩm)

  • The mechanic gave me a quote for the repairs to my car.
  • Thợ sửa xe đã đưa cho tôi một báo giá cho việc sửa chữa xe của tôi.
  • placeholder

4. báo giá (đưa ra giá thị trường cho cổ phiếu, vàng hoặc tiền nước ngoài)

  • The stockbroker will provide a quote for the shares you are interested in purchasing.
  • Nhà môi giới chứng khoán sẽ cung cấp một báo giá cho số cổ phiếu bạn quan tâm mua.
  • placeholder

5. Báo giá (đưa ra giá cả cho cổ phiếu của một công ty trên sàn giao dịch chứng khoán)

  • The stockbroker provided a quote for the company's shares on the New York Stock Exchange.
  • Nhà môi giới cung cấp bảng giá cho cổ phiếu của công ty trên Sở giao dịch Chứng khoán New York.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "quote", việc hỏi "quote nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.