Định nghĩa

quiver nghĩa là gì trong tiếng Anh

quivernoun

1. run rẩy (cảm xúc ảnh hưởng đến cơ thể; chuyển động nhẹ trong một phần của cơ thể)

  • Her voice made me feel a quiver in my chest, as if my heart skipped a beat.
  • Giọng nói của cô ấy khiến tôi cảm thấy một cảm giác run rẩy trong ngực, như là trái tim tôi bỏ một nhịp.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Bao tay (một hộp để mang các mũi tên)

  • The archer reached for his quiver to grab an arrow for his next shot.
  • Người bắn cung vươn tay lấy tên để chuẩn bị cho cú bắn tiếp theo.
  • placeholder

quiververb

1. Rung rinh, run rẩy (biểu thị sự rung động nhẹ, cảm giác lắc nhẹ hoặc rung động do xúc động hoặc lạnh).

  • The little girl's voice quivered with excitement as she opened her birthday present.
  • rung nhẹ; làm một chuyển động nhẹ, có năm câu ví dụ:
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "quiver", việc hỏi "quiver nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.