Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

quiet nghĩa là gì trong tiếng Anh

quietadjective

1. a1 IELTS <4.0 Yên lặng, lặng lẽ (không phát ra tiếng động hoặc rất ít tiếng động).

  • The library is a quiet place where people go to study and read without disturbance.
  • Thư viện là một nơi yên tĩnh mà mọi người đến để học và đọc mà không bị làm phiền.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Yên tĩnh, lặng lẽ (không có nhiều người, tiếng ồn hay hoạt động).

  • The library is a quiet place where people can study without any noise or distractions.
  • Thư viện là một nơi yên tĩnh, nơi mọi người có thể học mà không có tiếng ồn hoặc sự xao lạc.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Yên tĩnh; không bị gián đoạn.

  • The serene beach offered a quiet escape from the bustling city, allowing me to relax undisturbed.
  • Cụm từ "quiet" trong hình thức tính từ, được định nghĩa là yên bình; không bị gián đoạn, có năm câu sau đây:
  • placeholder

4. a1 IELTS <4.0 Im lặng, Trầm lặng (không nói nhiều, ít lời).

  • Sarah is a quiet girl who prefers to listen rather than engage in lengthy conversations.
  • Sarah là một cô gái ít nói, thích nghe hơn là tham gia vào cuộc trò chuyện dài.
  • placeholder

5. Âm thầm (không bày tỏ một cách rõ ràng nhưng chắc chắn tồn tại).

  • Despite his loud appearance, John's quiet determination to succeed was evident in his actions.
  • Bất chấp vẻ ngoài ồn ào, quyết tâm thầm lặng thành công của John thể hiện rõ trong hành động của anh.
  • placeholder

quietnoun

1. Yên lặng, lẻ loi, không tiết lộ (không gây ồn ào, không có sự xáo trộn; một mình, không có sự tham gia của người khác; giữ bí mật, không thông báo cho người khác biết).

  • She did the dishes in quiet, not wanting praise.
  • Cô ấy rửa chén một cách yên lặng, không muốn được khen ngợi.
  • placeholder

quietverb

1. yên tĩnh (trở nên bình tĩnh hoặc ít ồn ào; làm cho ai/cái gì đó bình tĩnh hoặc ít ồn ào)

  • The children quieted down after the teacher asked for silence.
  • Những đứa trẻ im lặng sau khi giáo viên yêu cầu im lặng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "quiet", việc hỏi "quiet nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.