Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

quick nghĩa là gì trong tiếng Anh

quickadjective

1. a1 IELTS <4.0 Nhanh (thực hiện một cách nhanh chóng; mất hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn).

  • The quick rabbit darted across the field, disappearing into the bushes in a matter of seconds.
  • Con thỏ nhanh nhảu lao qua cánh đồng, biến mất vào bụi cây chỉ trong vài giây.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Nhanh (di chuyển hoặc làm việc một cách nhanh chóng).

  • The cheetah is known for its quick movements, allowing it to chase down prey with ease.
  • Báo gê-pa nổi tiếng với những chuyển động nhanh nhẹn, cho phép nó dễ dàng đuổi bắt con mồi.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Nhanh chóng (xảy ra rất sớm hoặc không chậm trễ).

  • I need a quick response from you, as the deadline for this project is approaching.
  • Tôi cần một phản hồi nhanh từ bạn, vì thời hạn của dự án này đang đến gần.
  • placeholder

4. Nhanh nhạy (có khả năng hiểu hoặc phản ứng nhanh chóng trong tình huống mới).

  • Sarah's quick thinking allowed her to solve the puzzle in record time.
  • Sự suy nghĩ nhanh nhạy của Sarah cho phép cô ấy giải xong câu đố trong thời gian ngắn kỷ lục.
  • placeholder

5. Nhanh nhẹn trong rút súng để bắn. (khả năng rút súng để bắn một cách nhanh chóng).

  • He was quick, drawing his revolver in a heartbeat.
  • Anh ta nhanh nhẹn, rút súng ngắn trong một nháy mắt.
  • placeholder

quickadverb

1. nhanh chóng; nhanh nhẹn (Làm gì đó trong thời gian ngắn hoặc với tốc độ nhanh).

  • Come quick, there's been an accident!
  • Đến nhanh đi, có tai nạn!
  • placeholder

2. Nhanh chóng (làm việc gì đó một cách nhanh chóng)

  • The runner moved quick past the finish line.
  • Người chạy đua di chuyển nhanh qua vạch đích.
  • placeholder

quicknoun

1. nhanh chóng (nhanh và không mất thời gian)

  • The cut went deep, reaching the quick.
  • Vết cắt sâu đến tận phần thịt non.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "quick", việc hỏi "quick nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.